company innovates
công ty đổi mới
team innovates
đội nhóm đổi mới
technology innovates
công nghệ đổi mới
industry innovates
ngành công nghiệp đổi mới
product innovates
sản phẩm đổi mới
firm innovates
công ty đổi mới
method innovates
phương pháp đổi mới
approach innovates
cách tiếp cận đổi mới
solution innovates
giải pháp đổi mới
process innovates
quy trình đổi mới
our company innovates new products every year.
công ty của chúng tôi đổi mới các sản phẩm mới hàng năm.
she innovates ways to improve efficiency.
cô ấy đổi mới các phương pháp để cải thiện hiệu quả.
the team innovates solutions for complex problems.
đội ngũ đổi mới các giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
he innovates in the field of renewable energy.
anh ấy đổi mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
our startup innovates with cutting-edge technology.
khởi nghiệp của chúng tôi đổi mới với công nghệ tiên tiến.
the artist innovates traditional techniques.
nghệ sĩ đổi mới các kỹ thuật truyền thống.
they innovates marketing strategies to attract customers.
họ đổi mới các chiến lược marketing để thu hút khách hàng.
she always innovates in her cooking methods.
cô ấy luôn đổi mới trong các phương pháp nấu ăn của mình.
innovates frequently lead to breakthroughs in science.
việc đổi mới thường xuyên dẫn đến những đột phá trong khoa học.
the organization innovates to stay competitive.
tổ chức đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
company innovates
công ty đổi mới
team innovates
đội nhóm đổi mới
technology innovates
công nghệ đổi mới
industry innovates
ngành công nghiệp đổi mới
product innovates
sản phẩm đổi mới
firm innovates
công ty đổi mới
method innovates
phương pháp đổi mới
approach innovates
cách tiếp cận đổi mới
solution innovates
giải pháp đổi mới
process innovates
quy trình đổi mới
our company innovates new products every year.
công ty của chúng tôi đổi mới các sản phẩm mới hàng năm.
she innovates ways to improve efficiency.
cô ấy đổi mới các phương pháp để cải thiện hiệu quả.
the team innovates solutions for complex problems.
đội ngũ đổi mới các giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
he innovates in the field of renewable energy.
anh ấy đổi mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
our startup innovates with cutting-edge technology.
khởi nghiệp của chúng tôi đổi mới với công nghệ tiên tiến.
the artist innovates traditional techniques.
nghệ sĩ đổi mới các kỹ thuật truyền thống.
they innovates marketing strategies to attract customers.
họ đổi mới các chiến lược marketing để thu hút khách hàng.
she always innovates in her cooking methods.
cô ấy luôn đổi mới trong các phương pháp nấu ăn của mình.
innovates frequently lead to breakthroughs in science.
việc đổi mới thường xuyên dẫn đến những đột phá trong khoa học.
the organization innovates to stay competitive.
tổ chức đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay