identifies

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xác nhận, công nhận, phân biệt, kiểm tra

Cụm từ & Cách kết hợp

able to identify

có khả năng xác định

clearly identifies

dễ dàng nhận biết

easily identifies

dễ dàng xác định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay