imaginativenesses

[Mỹ]/ɪˌmædʒɪˈneɪtɪvnəsɪz/
[Anh]/ɪˌmædʒɪˈneɪtɪvnəsɪz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có tính sáng tạo; sự sáng tạo; khả năng tạo ra những hình ảnh hoặc khái niệm mới.

Câu ví dụ

the artist's imaginativenesses were evident in her diverse portfolio of paintings.

Sự phong phú trong trí tưởng tượng của nghệ sĩ được thể hiện rõ qua bộ sưu tập tranh đa dạng của bà.

students demonstrated remarkable imaginativenesses when solving the complex puzzle.

Học sinh đã thể hiện sự phong phú trong trí tưởng tượng đáng khen ngợi khi giải quyết câu đố phức tạp.

the team's imaginativenesses led to several innovative product designs.

Sự phong phú trong trí tưởng tượng của đội nhóm đã dẫn đến nhiều thiết kế sản phẩm sáng tạo.

her various imaginativenesses impressed both colleagues and clients alike.

Sự đa dạng trong trí tưởng tượng của bà đã ấn tượng cả đồng nghiệp và khách hàng.

the workshop showcased multiple imaginativenesses from participants across different age groups.

Workshop đã trình bày nhiều sự phong phú trong trí tưởng tượng từ các người tham gia ở nhiều độ tuổi khác nhau.

we celebrated the extraordinary imaginativenesses of young inventors at the competition.

Chúng tôi đã vinh danh sự phong phú trong trí tưởng tượng phi thường của các nhà phát minh trẻ tại cuộc thi.

the author incorporated multiple imaginativenesses into her latest novel series.

Tác giả đã đưa vào nhiều sự phong phú trong trí tưởng tượng vào bộ tiểu thuyết mới nhất của bà.

their collaborative imaginativenesses produced groundbreaking solutions for urban planning.

Sự phong phú trong trí tưởng tượng hợp tác của họ đã tạo ra các giải pháp đột phá cho quy hoạch đô thị.

the curriculum encourages children to explore different imaginativenesses through play.

Chương trình học khuyến khích trẻ em khám phá sự phong phú trong trí tưởng tượng thông qua trò chơi.

scientists praised the diverse imaginativenesses presented in the research symposium.

Các nhà khoa học khen ngợi sự phong phú trong trí tưởng tượng đa dạng được trình bày tại hội nghị nghiên cứu.

the film's director was known for his unique imaginativenesses in storytelling techniques.

Đạo diễn bộ phim nổi tiếng với sự phong phú trong trí tưởng tượng độc đáo trong kỹ thuật kể chuyện.

our brainstorming session generated countless imaginativenesses that exceeded expectations.

Phiên họp não trí của chúng tôi đã tạo ra vô số sự phong phú trong trí tưởng tượng vượt quá mong đợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay