imbeciles

[Mỹ]/ˈɪmbəsɪlz/
[Anh]/ˈɪmbəˌsɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được coi là rất ngu ngốc hoặc khờ dại

Cụm từ & Cách kết hợp

foolish imbeciles

kẻ ngốc ngu ngơ

lazy imbeciles

kẻ lười biếng

ignorant imbeciles

kẻ thiếu hiểu biết

selfish imbeciles

kẻ ích kỷ

arrogant imbeciles

kẻ kiêu ngạo

clueless imbeciles

kẻ không biết gì

rude imbeciles

kẻ thô lỗ

stupid imbeciles

kẻ ngu ngốc

careless imbeciles

kẻ bất cẩn

naive imbeciles

kẻ ngây thơ

Câu ví dụ

only imbeciles would ignore the facts.

Chỉ có những kẻ ngốc mới bỏ qua sự thật.

don't be such an imbecile when making decisions.

Đừng hành động như một kẻ ngốc khi đưa ra quyết định.

it was an imbecile move to trust him.

Đó là một hành động ngốc nghếch khi tin anh ta.

some imbeciles think they know everything.

Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ biết tất cả mọi thứ.

he acted like an imbecile during the meeting.

Anh ta hành động như một kẻ ngốc trong cuộc họp.

imbeciles often make the same mistakes.

Những kẻ ngốc thường xuyên mắc phải những sai lầm giống nhau.

she called him an imbecile for his behavior.

Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì hành vi của anh ta.

imbeciles rarely learn from their errors.

Những kẻ ngốc hiếm khi học được từ những sai lầm của họ.

it's frustrating to deal with imbeciles.

Thật khó chịu khi phải đối phó với những kẻ ngốc.

only imbeciles would believe such nonsense.

Chỉ có những kẻ ngốc mới tin vào những lời vô nghĩa như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay