geniuses

[Mỹ]/[ˈdʒɛnɪ.zɪz]/
[Anh]/[ˈdʒɛn.ɪ.zɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người có tài năng hoặc trí thông minh đặc biệt; (số nhiều) một người có tài năng hoặc khả năng đặc biệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

attracting geniuses

thu hút những thiên tài

hiring geniuses

thuê những thiên tài

future geniuses

những thiên tài tương lai

young geniuses

những thiên tài trẻ tuổi

inspiring geniuses

truyền cảm hứng cho những thiên tài

training geniuses

đào tạo những thiên tài

mentoring geniuses

tư vấn cho những thiên tài

supporting geniuses

hỗ trợ những thiên tài

recognizing geniuses

công nhận những thiên tài

rewarding geniuses

phần thưởng cho những thiên tài

Câu ví dụ

the team was comprised of brilliant geniuses in their respective fields.

Đội ngũ bao gồm những thiên tài xuất sắc trong lĩnh vực của họ.

we need to attract young geniuses to ensure future innovation.

Chúng ta cần thu hút những thiên tài trẻ tuổi để đảm bảo sự đổi mới trong tương lai.

the company seeks out and rewards creative geniuses.

Công ty tìm kiếm và khen thưởng những thiên tài sáng tạo.

he's considered one of the world's leading computer science geniuses.

Anh ta được coi là một trong những thiên tài khoa học máy tính hàng đầu thế giới.

the project benefited from the insights of several mathematical geniuses.

Dự án được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc của một số nhà toán học thiên tài.

many budding geniuses are attending the summer program.

Nhiều thiên tài mới nổi đang tham gia chương trình mùa hè.

the professor inspired a generation of engineering geniuses.

Giáo sư đã truyền cảm hứng cho một thế hệ những thiên tài kỹ thuật.

the field requires a new wave of artistic geniuses.

Lĩnh vực này đòi hỏi một làn sóng mới những thiên tài nghệ thuật.

they collaborated with several musical geniuses on the album.

Họ đã hợp tác với một số thiên tài âm nhạc trong album.

the competition attracted young, aspiring geniuses from around the globe.

Cuộc thi đã thu hút những thiên tài trẻ tuổi, đầy tham vọng từ khắp nơi trên thế giới.

the university fosters an environment for nurturing future geniuses.

Đại học tạo ra một môi trường để nuôi dưỡng những thiên tài trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay