attracting geniuses
thu hút những thiên tài
hiring geniuses
thuê những thiên tài
future geniuses
những thiên tài tương lai
young geniuses
những thiên tài trẻ tuổi
inspiring geniuses
truyền cảm hứng cho những thiên tài
training geniuses
đào tạo những thiên tài
mentoring geniuses
tư vấn cho những thiên tài
supporting geniuses
hỗ trợ những thiên tài
recognizing geniuses
công nhận những thiên tài
rewarding geniuses
phần thưởng cho những thiên tài
the team was comprised of brilliant geniuses in their respective fields.
Đội ngũ bao gồm những thiên tài xuất sắc trong lĩnh vực của họ.
we need to attract young geniuses to ensure future innovation.
Chúng ta cần thu hút những thiên tài trẻ tuổi để đảm bảo sự đổi mới trong tương lai.
the company seeks out and rewards creative geniuses.
Công ty tìm kiếm và khen thưởng những thiên tài sáng tạo.
he's considered one of the world's leading computer science geniuses.
Anh ta được coi là một trong những thiên tài khoa học máy tính hàng đầu thế giới.
the project benefited from the insights of several mathematical geniuses.
Dự án được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc của một số nhà toán học thiên tài.
many budding geniuses are attending the summer program.
Nhiều thiên tài mới nổi đang tham gia chương trình mùa hè.
the professor inspired a generation of engineering geniuses.
Giáo sư đã truyền cảm hứng cho một thế hệ những thiên tài kỹ thuật.
the field requires a new wave of artistic geniuses.
Lĩnh vực này đòi hỏi một làn sóng mới những thiên tài nghệ thuật.
they collaborated with several musical geniuses on the album.
Họ đã hợp tác với một số thiên tài âm nhạc trong album.
the competition attracted young, aspiring geniuses from around the globe.
Cuộc thi đã thu hút những thiên tài trẻ tuổi, đầy tham vọng từ khắp nơi trên thế giới.
the university fosters an environment for nurturing future geniuses.
Đại học tạo ra một môi trường để nuôi dưỡng những thiên tài trong tương lai.
attracting geniuses
thu hút những thiên tài
hiring geniuses
thuê những thiên tài
future geniuses
những thiên tài tương lai
young geniuses
những thiên tài trẻ tuổi
inspiring geniuses
truyền cảm hứng cho những thiên tài
training geniuses
đào tạo những thiên tài
mentoring geniuses
tư vấn cho những thiên tài
supporting geniuses
hỗ trợ những thiên tài
recognizing geniuses
công nhận những thiên tài
rewarding geniuses
phần thưởng cho những thiên tài
the team was comprised of brilliant geniuses in their respective fields.
Đội ngũ bao gồm những thiên tài xuất sắc trong lĩnh vực của họ.
we need to attract young geniuses to ensure future innovation.
Chúng ta cần thu hút những thiên tài trẻ tuổi để đảm bảo sự đổi mới trong tương lai.
the company seeks out and rewards creative geniuses.
Công ty tìm kiếm và khen thưởng những thiên tài sáng tạo.
he's considered one of the world's leading computer science geniuses.
Anh ta được coi là một trong những thiên tài khoa học máy tính hàng đầu thế giới.
the project benefited from the insights of several mathematical geniuses.
Dự án được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc của một số nhà toán học thiên tài.
many budding geniuses are attending the summer program.
Nhiều thiên tài mới nổi đang tham gia chương trình mùa hè.
the professor inspired a generation of engineering geniuses.
Giáo sư đã truyền cảm hứng cho một thế hệ những thiên tài kỹ thuật.
the field requires a new wave of artistic geniuses.
Lĩnh vực này đòi hỏi một làn sóng mới những thiên tài nghệ thuật.
they collaborated with several musical geniuses on the album.
Họ đã hợp tác với một số thiên tài âm nhạc trong album.
the competition attracted young, aspiring geniuses from around the globe.
Cuộc thi đã thu hút những thiên tài trẻ tuổi, đầy tham vọng từ khắp nơi trên thế giới.
the university fosters an environment for nurturing future geniuses.
Đại học tạo ra một môi trường để nuôi dưỡng những thiên tài trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay