imitated

[Mỹ]/ˈɪmɪteɪtɪd/
[Anh]/ˈɪmɪteɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sao chép hoặc tái sản xuất
v. đã theo hoặc sao chép ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

imitated behavior

hành vi bắt chước

imitated style

phong cách bắt chước

imitated voice

giọng bắt chước

imitated art

nghệ thuật bắt chước

imitated design

thiết kế bắt chước

imitated gesture

ng cử động bắt chước

imitated expression

biểu cảm bắt chước

imitated technique

kỹ thuật bắt chước

imitated sound

âm thanh bắt chước

imitated performance

diễn xuất bắt chước

Câu ví dụ

the artist imitated the style of famous painters.

Nghệ sĩ đã bắt chước phong cách của các họa sĩ nổi tiếng.

her laughter was so contagious, it was imitated by everyone.

Nụ cười của cô ấy rất lây lan, ai ai cũng bắt chước.

the children imitated their teacher's gestures.

Những đứa trẻ bắt chước cử chỉ của giáo viên.

he imitated the sound of a dog barking perfectly.

Anh ta bắt chước tiếng chó sủa một cách hoàn hảo.

many brands have imitated the design of the popular smartphone.

Nhiều thương hiệu đã bắt chước thiết kế của điện thoại thông minh phổ biến.

she imitated her favorite singer during the karaoke night.

Cô ấy bắt chước ca sĩ yêu thích của mình trong đêm karaoke.

the movie imitated classic horror films from the 80s.

Bộ phim bắt chước các bộ phim kinh dị cổ điển từ những năm 80.

he imitated the way his friend spoke to make everyone laugh.

Anh ta bắt chước cách bạn của mình nói để làm mọi người cười.

the new software imitated the features of its predecessor.

Phần mềm mới bắt chước các tính năng của phiên bản trước.

the actor imitated various accents for the role.

Diễn viên đã bắt chước nhiều giọng khác nhau cho vai diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay