overcome immaturenesses
vượt qua những sự non nớt
recognize immaturenesses
nhận ra những sự non nớt
address immaturenesses
giải quyết những sự non nớt
accept immaturenesses
chấp nhận những sự non nớt
understand immaturenesses
hiểu những sự non nớt
discuss immaturenesses
thảo luận về những sự non nớt
embrace immaturenesses
cởi mở với những sự non nớt
analyze immaturenesses
phân tích những sự non nớt
challenge immaturenesses
thách thức những sự non nớt
overlook immaturenesses
bỏ qua những sự non nớt
his immaturenesses often lead to misunderstandings.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address our immaturenesses to grow.
Chúng ta cần giải quyết những hành động thiếu chín chắn của mình để trưởng thành.
her immaturenesses were evident in her reactions.
Những hành động thiếu chín chắn của cô ấy đã thể hiện rõ trong phản ứng của cô ấy.
recognizing our immaturenesses is the first step to improvement.
Nhận ra những hành động thiếu chín chắn của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his immaturenesses hindered his relationships.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy đã cản trở các mối quan hệ của anh ấy.
we should learn from our immaturenesses instead of ignoring them.
Chúng ta nên học hỏi từ những hành động thiếu chín chắn của mình thay vì bỏ qua chúng.
her immaturenesses made it hard for her to fit in.
Những hành động thiếu chín chắn của cô ấy khiến cô ấy khó hòa nhập.
addressing our immaturenesses can lead to better outcomes.
Giải quyết những hành động thiếu chín chắn của chúng ta có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his immaturenesses were often a topic of discussion.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy thường là chủ đề bàn tán.
overcoming our immaturenesses requires effort and reflection.
Vượt qua những hành động thiếu chín chắn của chúng ta đòi hỏi nỗ lực và suy ngẫm.
overcome immaturenesses
vượt qua những sự non nớt
recognize immaturenesses
nhận ra những sự non nớt
address immaturenesses
giải quyết những sự non nớt
accept immaturenesses
chấp nhận những sự non nớt
understand immaturenesses
hiểu những sự non nớt
discuss immaturenesses
thảo luận về những sự non nớt
embrace immaturenesses
cởi mở với những sự non nớt
analyze immaturenesses
phân tích những sự non nớt
challenge immaturenesses
thách thức những sự non nớt
overlook immaturenesses
bỏ qua những sự non nớt
his immaturenesses often lead to misunderstandings.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
we need to address our immaturenesses to grow.
Chúng ta cần giải quyết những hành động thiếu chín chắn của mình để trưởng thành.
her immaturenesses were evident in her reactions.
Những hành động thiếu chín chắn của cô ấy đã thể hiện rõ trong phản ứng của cô ấy.
recognizing our immaturenesses is the first step to improvement.
Nhận ra những hành động thiếu chín chắn của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his immaturenesses hindered his relationships.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy đã cản trở các mối quan hệ của anh ấy.
we should learn from our immaturenesses instead of ignoring them.
Chúng ta nên học hỏi từ những hành động thiếu chín chắn của mình thay vì bỏ qua chúng.
her immaturenesses made it hard for her to fit in.
Những hành động thiếu chín chắn của cô ấy khiến cô ấy khó hòa nhập.
addressing our immaturenesses can lead to better outcomes.
Giải quyết những hành động thiếu chín chắn của chúng ta có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his immaturenesses were often a topic of discussion.
Những hành động thiếu chín chắn của anh ấy thường là chủ đề bàn tán.
overcoming our immaturenesses requires effort and reflection.
Vượt qua những hành động thiếu chín chắn của chúng ta đòi hỏi nỗ lực và suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay