for while the "fifty-six" was resting by the way, they were paying out the rope in the vain attempt to fathom their truly immeasurable capacity for marvellousness.
trong khi "năm mươi sáu" đang nghỉ ngơi dọc đường, họ đang thả dây thợ với nỗ lực vô ích để hiểu được khả năng kỳ diệu vô cùng to lớn của họ.
The impact of climate change on our planet is immeasurable.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với hành tinh của chúng ta là vô cùng to lớn.
The love between a parent and child is immeasurable.
Tình yêu giữa cha mẹ và con cái là vô cùng to lớn.
The beauty of nature is immeasurable and awe-inspiring.
Vẻ đẹp của thiên nhiên là vô cùng to lớn và đầy cảm hứng.
Her patience and kindness are immeasurable.
Sự kiên nhẫn và tốt bụng của cô ấy là vô cùng to lớn.
The value of friendship is immeasurable.
Giá trị của tình bạn là vô cùng to lớn.
The potential of human creativity is immeasurable.
Tiềm năng của sự sáng tạo của con người là vô cùng to lớn.
The depth of his knowledge is immeasurable.
Độ sâu kiến thức của anh ấy là vô cùng to lớn.
The impact of technology on society is immeasurable.
Tác động của công nghệ đối với xã hội là vô cùng to lớn.
The support from the community was immeasurable during the crisis.
Sự hỗ trợ từ cộng đồng là vô cùng to lớn trong cuộc khủng hoảng.
The joy of helping others is immeasurable.
Niềm vui được giúp đỡ người khác là vô cùng to lớn.
for while the "fifty-six" was resting by the way, they were paying out the rope in the vain attempt to fathom their truly immeasurable capacity for marvellousness.
trong khi "năm mươi sáu" đang nghỉ ngơi dọc đường, họ đang thả dây thợ với nỗ lực vô ích để hiểu được khả năng kỳ diệu vô cùng to lớn của họ.
The impact of climate change on our planet is immeasurable.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với hành tinh của chúng ta là vô cùng to lớn.
The love between a parent and child is immeasurable.
Tình yêu giữa cha mẹ và con cái là vô cùng to lớn.
The beauty of nature is immeasurable and awe-inspiring.
Vẻ đẹp của thiên nhiên là vô cùng to lớn và đầy cảm hứng.
Her patience and kindness are immeasurable.
Sự kiên nhẫn và tốt bụng của cô ấy là vô cùng to lớn.
The value of friendship is immeasurable.
Giá trị của tình bạn là vô cùng to lớn.
The potential of human creativity is immeasurable.
Tiềm năng của sự sáng tạo của con người là vô cùng to lớn.
The depth of his knowledge is immeasurable.
Độ sâu kiến thức của anh ấy là vô cùng to lớn.
The impact of technology on society is immeasurable.
Tác động của công nghệ đối với xã hội là vô cùng to lớn.
The support from the community was immeasurable during the crisis.
Sự hỗ trợ từ cộng đồng là vô cùng to lớn trong cuộc khủng hoảng.
The joy of helping others is immeasurable.
Niềm vui được giúp đỡ người khác là vô cùng to lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay