immeasurables of life
những điều không thể đo lường trong cuộc sống
immeasurables of love
những điều không thể đo lường trong tình yêu
immeasurables in art
những điều không thể đo lường trong nghệ thuật
immeasurables of joy
những điều không thể đo lường trong niềm vui
immeasurables of success
những điều không thể đo lường trong thành công
immeasurables of beauty
những điều không thể đo lường trong vẻ đẹp
immeasurables of wisdom
những điều không thể đo lường trong trí tuệ
immeasurables of friendship
những điều không thể đo lường trong tình bạn
immeasurables in nature
những điều không thể đo lường trong thiên nhiên
immeasurables of time
những điều không thể đo lường về thời gian
her contributions to the project had immeasurables that we could not quantify.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án có những yếu tố không thể đo lường được mà chúng tôi không thể định lượng.
the immeasurables of love and friendship enrich our lives.
Những điều không thể đo lường được của tình yêu và tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
there are immeasurables in nature that inspire artists and poets alike.
Có những điều không thể đo lường được trong thiên nhiên truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà thơ.
his knowledge of history includes immeasurables that textbooks often overlook.
Kiến thức về lịch sử của anh ấy bao gồm những điều không thể đo lường được mà sách giáo khoa thường bỏ qua.
the immeasurables of human experience cannot be captured in data alone.
Những điều không thể đo lường được của kinh nghiệm con người không thể được nắm bắt chỉ bằng dữ liệu.
we must recognize the immeasurables that contribute to our well-being.
Chúng ta phải nhận ra những điều không thể đo lường được có đóng góp vào sức khỏe của chúng ta.
in education, there are immeasurables that shape a student's future.
Trong giáo dục, có những điều không thể đo lường được định hình tương lai của một học sinh.
the immeasurables of cultural heritage are vital to our identity.
Những điều không thể đo lường được của di sản văn hóa là rất quan trọng đối với bản sắc của chúng ta.
many immeasurables influence our decisions every day.
Nhiều điều không thể đo lường được ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta mỗi ngày.
she understood the immeasurables of kindness and generosity.
Cô ấy hiểu được những điều không thể đo lường được của sự tốt bụng và hào phóng.
immeasurables of life
những điều không thể đo lường trong cuộc sống
immeasurables of love
những điều không thể đo lường trong tình yêu
immeasurables in art
những điều không thể đo lường trong nghệ thuật
immeasurables of joy
những điều không thể đo lường trong niềm vui
immeasurables of success
những điều không thể đo lường trong thành công
immeasurables of beauty
những điều không thể đo lường trong vẻ đẹp
immeasurables of wisdom
những điều không thể đo lường trong trí tuệ
immeasurables of friendship
những điều không thể đo lường trong tình bạn
immeasurables in nature
những điều không thể đo lường trong thiên nhiên
immeasurables of time
những điều không thể đo lường về thời gian
her contributions to the project had immeasurables that we could not quantify.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án có những yếu tố không thể đo lường được mà chúng tôi không thể định lượng.
the immeasurables of love and friendship enrich our lives.
Những điều không thể đo lường được của tình yêu và tình bạn làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
there are immeasurables in nature that inspire artists and poets alike.
Có những điều không thể đo lường được trong thiên nhiên truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà thơ.
his knowledge of history includes immeasurables that textbooks often overlook.
Kiến thức về lịch sử của anh ấy bao gồm những điều không thể đo lường được mà sách giáo khoa thường bỏ qua.
the immeasurables of human experience cannot be captured in data alone.
Những điều không thể đo lường được của kinh nghiệm con người không thể được nắm bắt chỉ bằng dữ liệu.
we must recognize the immeasurables that contribute to our well-being.
Chúng ta phải nhận ra những điều không thể đo lường được có đóng góp vào sức khỏe của chúng ta.
in education, there are immeasurables that shape a student's future.
Trong giáo dục, có những điều không thể đo lường được định hình tương lai của một học sinh.
the immeasurables of cultural heritage are vital to our identity.
Những điều không thể đo lường được của di sản văn hóa là rất quan trọng đối với bản sắc của chúng ta.
many immeasurables influence our decisions every day.
Nhiều điều không thể đo lường được ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta mỗi ngày.
she understood the immeasurables of kindness and generosity.
Cô ấy hiểu được những điều không thể đo lường được của sự tốt bụng và hào phóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay