immoderatenesses in behavior
sự thái quá trong hành vi
immoderatenesses of consumption
sự thái quá trong tiêu thụ
immoderatenesses in spending
sự thái quá trong chi tiêu
immoderatenesses of appetite
sự thái quá trong sự thèm ăn
immoderatenesses in emotions
sự thái quá trong cảm xúc
immoderatenesses of passion
sự thái quá trong đam mê
immoderatenesses in speech
sự thái quá trong lời nói
immoderatenesses of indulgence
sự thái quá trong sự hưởng thụ
immoderatenesses of joy
sự thái quá trong niềm vui
immoderatenesses in habits
sự thái quá trong thói quen
immoderatenesses can lead to unhealthy lifestyle choices.
Những hành động thái quá có thể dẫn đến những lựa chọn lối sống không lành mạnh.
we must address the immoderatenesses in our society.
Chúng ta phải giải quyết những hành động thái quá trong xã hội của chúng ta.
his immoderatenesses were evident in his excessive spending.
Những hành động thái quá của anh ấy thể hiện rõ ở việc tiêu tiền quá mức.
immoderatenesses in drinking can have serious consequences.
Những hành động thái quá trong uống rượu có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she recognized her immoderatenesses and sought help.
Cô ấy nhận ra những hành động thái quá của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
immoderatenesses in food consumption can affect health.
Những hành động thái quá trong tiêu thụ thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
we should be cautious of our immoderatenesses in daily life.
Chúng ta nên cẩn thận với những hành động thái quá trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
immoderatenesses often stem from a lack of self-control.
Những hành động thái quá thường bắt nguồn từ sự thiếu tự chủ.
his immoderatenesses were a topic of concern among friends.
Những hành động thái quá của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè.
understanding immoderatenesses can help in personal growth.
Hiểu về những hành động thái quá có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
immoderatenesses in behavior
sự thái quá trong hành vi
immoderatenesses of consumption
sự thái quá trong tiêu thụ
immoderatenesses in spending
sự thái quá trong chi tiêu
immoderatenesses of appetite
sự thái quá trong sự thèm ăn
immoderatenesses in emotions
sự thái quá trong cảm xúc
immoderatenesses of passion
sự thái quá trong đam mê
immoderatenesses in speech
sự thái quá trong lời nói
immoderatenesses of indulgence
sự thái quá trong sự hưởng thụ
immoderatenesses of joy
sự thái quá trong niềm vui
immoderatenesses in habits
sự thái quá trong thói quen
immoderatenesses can lead to unhealthy lifestyle choices.
Những hành động thái quá có thể dẫn đến những lựa chọn lối sống không lành mạnh.
we must address the immoderatenesses in our society.
Chúng ta phải giải quyết những hành động thái quá trong xã hội của chúng ta.
his immoderatenesses were evident in his excessive spending.
Những hành động thái quá của anh ấy thể hiện rõ ở việc tiêu tiền quá mức.
immoderatenesses in drinking can have serious consequences.
Những hành động thái quá trong uống rượu có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
she recognized her immoderatenesses and sought help.
Cô ấy nhận ra những hành động thái quá của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
immoderatenesses in food consumption can affect health.
Những hành động thái quá trong tiêu thụ thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
we should be cautious of our immoderatenesses in daily life.
Chúng ta nên cẩn thận với những hành động thái quá trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
immoderatenesses often stem from a lack of self-control.
Những hành động thái quá thường bắt nguồn từ sự thiếu tự chủ.
his immoderatenesses were a topic of concern among friends.
Những hành động thái quá của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè.
understanding immoderatenesses can help in personal growth.
Hiểu về những hành động thái quá có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay