immunoglobulins

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnəˈɡlɒbɪn]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnəˈɡlɑːbɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Kháng thể; protein được tìm thấy trong máu, mô và dịch cơ thể liên quan đến hệ miễn dịch.
n., số nhiềuMột lớp kháng thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

measuring immunoglobulins

đo kháng thể

immunoglobulin levels

mức kháng thể

detecting immunoglobulins

phát hiện kháng thể

igg immunoglobulins

kháng thể igg

analyzing immunoglobulins

phân tích kháng thể

increased immunoglobulins

kháng thể tăng cao

reduced immunoglobulins

kháng thể giảm

specific immunoglobulins

kháng thể đặc hiệu

testing for immunoglobulins

kiểm tra kháng thể

immunoglobulin production

sản xuất kháng thể

Câu ví dụ

the patient's serum contained high levels of immunoglobulins.

serum của bệnh nhân có nồng độ immunoglobulin cao.

measuring immunoglobulin levels is crucial for diagnosing certain immunodeficiencies.

Việc đo nồng độ immunoglobulin rất quan trọng để chẩn đoán một số bệnh thiếu hụt miễn dịch.

monoclonal antibodies are a type of engineered immunoglobulins.

kháng thể đơn dòng là một loại immunoglobulin được thiết kế.

immunoglobulins bind to antigens, initiating an immune response.

immunoglobulin liên kết với kháng nguyên, khởi động phản ứng miễn dịch.

intravenous immunoglobulin (ivig) is used to treat autoimmune diseases.

immunoglobulin đường tĩnh mạch (ivig) được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn.

different classes of immunoglobulins include igg, igm, iga, ige, and igd.

các loại immunoglobulin khác nhau bao gồm igg, igm, iga, ige và igd.

the presence of specific immunoglobulins can indicate past exposure to an infection.

sự hiện diện của các immunoglobulin cụ thể có thể cho thấy sự tiếp xúc trước đó với nhiễm trùng.

immunoglobulin production is stimulated by b lymphocytes.

sản xuất immunoglobulin được kích thích bởi tế bào lympho b.

analyzing immunoglobulin subtypes can aid in disease classification.

phân tích các phân nhóm immunoglobulin có thể hỗ trợ phân loại bệnh.

the lab routinely tests for immunoglobulin deficiencies in children.

phòng thí nghiệm thường xuyên kiểm tra các bệnh thiếu hụt immunoglobulin ở trẻ em.

immunoglobulins play a vital role in adaptive immunity.

immunoglobulin đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch thích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay