immunotherapies

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnotˈθerəpiːz]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnoʊˈθerəpiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phương pháp điều trị nhằm tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại các bệnh như ung thư.
n. pl. Các kỹ thuật và phương pháp khác nhau được sử dụng để kích thích hoặc tăng cường hệ miễn dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

immunotherapies research

nghiên cứu liệu pháp miễn dịch

new immunotherapies

liệu pháp miễn dịch mới

using immunotherapies

sử dụng liệu pháp miễn dịch

immunotherapy trials

thử nghiệm liệu pháp miễn dịch

advanced immunotherapies

liệu pháp miễn dịch tiên tiến

immunotherapies development

phát triển liệu pháp miễn dịch

future immunotherapies

liệu pháp miễn dịch tương lai

immunotherapy response

phản ứng với liệu pháp miễn dịch

immunotherapies target

mục tiêu của liệu pháp miễn dịch

immunotherapies benefit

lợi ích của liệu pháp miễn dịch

Câu ví dụ

researchers are investigating new immunotherapies for various cancers.

Nghiên cứu viên đang điều tra các liệu pháp miễn dịch mới cho nhiều loại ung thư.

the success of immunotherapies often depends on the patient's immune system.

Thành công của các liệu pháp miễn dịch thường phụ thuộc vào hệ miễn dịch của bệnh nhân.

clinical trials are evaluating the efficacy of these immunotherapies.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các liệu pháp miễn dịch này.

combining immunotherapies with chemotherapy can improve outcomes.

Kết hợp liệu pháp miễn dịch với hóa trị có thể cải thiện kết quả điều trị.

side effects from immunotherapies can vary significantly between patients.

Tác dụng phụ từ các liệu pháp miễn dịch có thể thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.

the cost of immunotherapies can be a barrier to access for some patients.

Chi phí của các liệu pháp miễn dịch có thể là rào cản tiếp cận đối với một số bệnh nhân.

personalized immunotherapies are becoming increasingly important.

Các liệu pháp miễn dịch cá nhân hóa đang ngày càng trở nên quan trọng.

early-stage trials showed promising results with these immunotherapies.

Các thử nghiệm ở giai đoạn đầu đã cho thấy kết quả hứa hẹn với các liệu pháp miễn dịch này.

the development of novel immunotherapies is a major focus of research.

Việc phát triển các liệu pháp miễn dịch mới là trọng tâm nghiên cứu chính.

immunotherapies represent a paradigm shift in cancer treatment.

Các liệu pháp miễn dịch đại diện cho một bước ngoặt trong điều trị ung thư.

long-term benefits of immunotherapies are still being studied.

Lợi ích dài hạn của các liệu pháp miễn dịch vẫn đang được nghiên cứu.

targeted immunotherapies offer a more precise approach to treatment.

Các liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu cung cấp một phương pháp điều trị chính xác hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay