| số nhiều | immutabilities |
The principle of immutability is crucial in blockchain technology.
Nguyên tắc bất biến là yếu tố quan trọng trong công nghệ blockchain.
The immutability of historical records ensures their reliability.
Tính bất biến của hồ sơ lịch sử đảm bảo độ tin cậy của chúng.
In programming, immutability can help prevent bugs and make code easier to reason about.
Trong lập trình, tính bất biến có thể giúp ngăn ngừa lỗi và làm cho mã dễ hiểu hơn.
The immutability of the constitution ensures its stability over time.
Tính bất biến của hiến pháp đảm bảo sự ổn định của nó theo thời gian.
Some people believe in the immutability of human nature, while others argue that it is subject to change.
Một số người tin vào tính bất biến của bản chất con người, trong khi những người khác cho rằng nó có thể thay đổi.
The immutability of certain laws may lead to injustices that are difficult to correct.
Tính bất biến của một số luật nhất định có thể dẫn đến những bất công khó khắc phục.
Philosophers have debated the concept of moral immutability for centuries.
Các nhà triết học đã tranh luận về khái niệm bất biến về mặt đạo đức trong nhiều thế kỷ.
The immutability of traditions can be both comforting and constraining.
Tính bất biến của truyền thống có thể vừa mang lại sự thoải mái vừa gây hạn chế.
Cultural norms are not always characterized by immutability; they can evolve over time.
Các chuẩn mực văn hóa không phải lúc nào cũng được đặc trưng bởi tính bất biến; chúng có thể phát triển theo thời gian.
The concept of immutability challenges us to consider the permanence of certain truths.
Khái niệm về tính bất biến thách thức chúng ta phải xem xét tính vĩnh cửu của một số sự thật.
The principle of immutability is crucial in blockchain technology.
Nguyên tắc bất biến là yếu tố quan trọng trong công nghệ blockchain.
The immutability of historical records ensures their reliability.
Tính bất biến của hồ sơ lịch sử đảm bảo độ tin cậy của chúng.
In programming, immutability can help prevent bugs and make code easier to reason about.
Trong lập trình, tính bất biến có thể giúp ngăn ngừa lỗi và làm cho mã dễ hiểu hơn.
The immutability of the constitution ensures its stability over time.
Tính bất biến của hiến pháp đảm bảo sự ổn định của nó theo thời gian.
Some people believe in the immutability of human nature, while others argue that it is subject to change.
Một số người tin vào tính bất biến của bản chất con người, trong khi những người khác cho rằng nó có thể thay đổi.
The immutability of certain laws may lead to injustices that are difficult to correct.
Tính bất biến của một số luật nhất định có thể dẫn đến những bất công khó khắc phục.
Philosophers have debated the concept of moral immutability for centuries.
Các nhà triết học đã tranh luận về khái niệm bất biến về mặt đạo đức trong nhiều thế kỷ.
The immutability of traditions can be both comforting and constraining.
Tính bất biến của truyền thống có thể vừa mang lại sự thoải mái vừa gây hạn chế.
Cultural norms are not always characterized by immutability; they can evolve over time.
Các chuẩn mực văn hóa không phải lúc nào cũng được đặc trưng bởi tính bất biến; chúng có thể phát triển theo thời gian.
The concept of immutability challenges us to consider the permanence of certain truths.
Khái niệm về tính bất biến thách thức chúng ta phải xem xét tính vĩnh cửu của một số sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay