unchangeability

[Mỹ]/[ʌnˈtʃeɪndʒəbɪləti]/
[Anh]/[ʌnˈtʃeɪndʒəbɪləti]/

Dịch

n. phẩm chất không thể thay đổi; trạng thái không thể biến đổi; tính chất bất biến.
Word Forms
số nhiềuunchangeabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

unchangeability of law

tính bất biến của luật pháp

demonstrates unchangeability

chứng minh tính bất biến

unchangeability principle

nguyên tắc bất biến

inherent unchangeability

tính bất biến vốn có

seeking unchangeability

tìm kiếm tính bất biến

guarantees unchangeability

đảm bảo tính bất biến

unchangeability matters

tính bất biến rất quan trọng

embracing unchangeability

phong cách chấp nhận tính bất biến

maintaining unchangeability

duy trì tính bất biến

value unchangeability

giá trị tính bất biến

Câu ví dụ

the unchangeability of the law provides a crucial foundation for a just society.

Tính bất biến của pháp luật cung cấp nền tảng quan trọng cho một xã hội công bằng.

despite technological advancements, the core principles of physics demonstrate a remarkable unchangeability.

Bất chấp những tiến bộ công nghệ, các nguyên tắc cốt lõi của vật lý cho thấy tính bất biến đáng chú ý.

the unchangeability of human nature is a topic of ongoing debate among philosophers.

Tính bất biến của bản chất con người là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà triết học.

he valued the unchangeability of tradition and resisted any attempts at modernization.

Ông đánh giá cao tính bất biến của truyền thống và phản đối mọi nỗ lực hiện đại hóa.

the unchangeability of the contract terms was explicitly stated in the agreement.

Tính bất biến của các điều khoản hợp đồng đã được nêu rõ trong thỏa thuận.

the unchangeability of the universe's fundamental constants is a cornerstone of modern cosmology.

Tính bất biến của các hằng số cơ bản của vũ trụ là nền tảng của vũ trụ học hiện đại.

she appreciated the unchangeability of the seasons and the cyclical nature of life.

Cô đánh giá cao tính bất biến của các mùa và bản chất tuần hoàn của cuộc sống.

the unchangeability of his character was both a strength and a weakness.

Tính bất biến trong tính cách của anh vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.

the unchangeability of the historical record provides valuable insights into the past.

Tính bất biến của hồ sơ lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.

the unchangeability of the rules ensured fair play in the competition.

Tính bất biến của các quy tắc đảm bảo tính công bằng trong cuộc thi.

the unchangeability of the star's position in the night sky has fascinated humanity for centuries.

Tính bất biến của vị trí ngôi sao trên bầu trời đêm đã khiến nhân loại say mê trong nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay