impact-resistant glass
thuỷ tinh chống va đập
impact-resistant helmet
chiếc mũ chống va đập
making impact-resistant
làm cho chống va đập
highly impact-resistant
rất chống va đập
impact-resistant material
vật liệu chống va đập
became impact-resistant
trở nên chống va đập
impact-resistant case
vỏ chống va đập
impact-resistant design
thiết kế chống va đập
very impact-resistant
rất chống va đập
the impact-resistant helmet protected her during the cycling accident.
Chiếc mũ chống va đập đã bảo vệ cô ấy trong tai nạn khi đang đạp xe.
we needed impact-resistant glass for the aquarium's viewing window.
Chúng tôi cần kính chống va đập cho cửa sổ quan sát của bể cá.
the phone case is made of impact-resistant material for added protection.
Ống đựng điện thoại được làm bằng vật liệu chống va đập để tăng cường bảo vệ.
the impact-resistant container safely transported the fragile equipment.
Chiếc hộp chống va đập đã an toàn vận chuyển thiết bị dễ vỡ.
the lab coats are impact-resistant and chemical-resistant for safety.
Áo phòng thí nghiệm chống va đập và chống hóa chất để đảm bảo an toàn.
the impact-resistant door prevented forced entry into the building.
Cánh cửa chống va đập đã ngăn chặn việc xâm nhập trái phép vào tòa nhà.
the children wore impact-resistant eyewear during the science experiment.
Các em nhỏ đã đeo kính bảo vệ chống va đập trong thí nghiệm khoa học.
the impact-resistant polymer is used in protective sports gear.
Chất polymer chống va đập được sử dụng trong trang thiết bị thể thao bảo vệ.
the company specializes in manufacturing impact-resistant safety products.
Doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm an toàn chống va đập.
the impact-resistant shield protected the vehicle from debris.
Chiếc tấm chắn chống va đập đã bảo vệ phương tiện khỏi mảnh vụn.
we chose impact-resistant flooring for the high-traffic area.
Chúng tôi chọn sàn chống va đập cho khu vực có lưu lượng đi lại cao.
impact-resistant glass
thuỷ tinh chống va đập
impact-resistant helmet
chiếc mũ chống va đập
making impact-resistant
làm cho chống va đập
highly impact-resistant
rất chống va đập
impact-resistant material
vật liệu chống va đập
became impact-resistant
trở nên chống va đập
impact-resistant case
vỏ chống va đập
impact-resistant design
thiết kế chống va đập
very impact-resistant
rất chống va đập
the impact-resistant helmet protected her during the cycling accident.
Chiếc mũ chống va đập đã bảo vệ cô ấy trong tai nạn khi đang đạp xe.
we needed impact-resistant glass for the aquarium's viewing window.
Chúng tôi cần kính chống va đập cho cửa sổ quan sát của bể cá.
the phone case is made of impact-resistant material for added protection.
Ống đựng điện thoại được làm bằng vật liệu chống va đập để tăng cường bảo vệ.
the impact-resistant container safely transported the fragile equipment.
Chiếc hộp chống va đập đã an toàn vận chuyển thiết bị dễ vỡ.
the lab coats are impact-resistant and chemical-resistant for safety.
Áo phòng thí nghiệm chống va đập và chống hóa chất để đảm bảo an toàn.
the impact-resistant door prevented forced entry into the building.
Cánh cửa chống va đập đã ngăn chặn việc xâm nhập trái phép vào tòa nhà.
the children wore impact-resistant eyewear during the science experiment.
Các em nhỏ đã đeo kính bảo vệ chống va đập trong thí nghiệm khoa học.
the impact-resistant polymer is used in protective sports gear.
Chất polymer chống va đập được sử dụng trong trang thiết bị thể thao bảo vệ.
the company specializes in manufacturing impact-resistant safety products.
Doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm an toàn chống va đập.
the impact-resistant shield protected the vehicle from debris.
Chiếc tấm chắn chống va đập đã bảo vệ phương tiện khỏi mảnh vụn.
we chose impact-resistant flooring for the high-traffic area.
Chúng tôi chọn sàn chống va đập cho khu vực có lưu lượng đi lại cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay