impaled

[Mỹ]/ɪmˈpeɪld/
[Anh]/ɪmˈpeɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ của impale; để xuyên thủng

Cụm từ & Cách kết hợp

impaled on spikes

xăm trên những chiếc nhọn

impaled through flesh

xăm xuyên qua da thịt

impaled by branches

xăm bởi những cành cây

impaled in battle

xăm trong trận chiến

impaled by thorns

xăm bởi những gai

impaled by arrows

xăm bởi những mũi tên

impaled in horror

xăm trong kinh hoàng

Câu ví dụ

the knight was impaled by the enemy's spear.

kỵ sĩ bị xiên bởi ngọn giáo của kẻ thù.

the victim was found impaled on a sharp object.

nạn nhân được tìm thấy bị xiên vào một vật sắc nhọn.

he felt as if he was impaled by his own regrets.

anh cảm thấy như thể mình bị xiên bởi chính những hối hận của mình.

the artist's sculpture depicted a figure impaled on a spike.

bức điêu khắc của nghệ sĩ mô tả một hình nhân bị xiên vào một chiếc chốt.

in the horror movie, the monster impaled its victims.

trong bộ phim kinh dị, con quái vật đã xiên những nạn nhân của nó.

during the battle, many soldiers were impaled by arrows.

trong trận chiến, nhiều binh lính bị xiên bởi những mũi tên.

she felt impaled by the harsh words of her critic.

cô cảm thấy như bị xiên bởi những lời lẽ khắc nghiệt của người phê bình.

the stakes were impaled into the ground for the tent.

những cọc được xiên xuống đất để dựng lều.

the story described a hero who was impaled but survived.

câu chuyện mô tả một người hùng bị xiên nhưng đã sống sót.

he was metaphorically impaled by the weight of his choices.

anh ta bị xiên một cách ẩn dụ bởi gánh nặng của những lựa chọn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay