| số nhiều | impedances |
reactive impedance
trở kháng phản ứng
impedance matching
ghép trở kháng
input impedance
trở kháng đầu vào
output impedance
trở kháng đầu ra
wave impedance
trở kháng sóng
electrical impedance
trở kháng điện
characteristic impedance
trở kháng đặc trưng
acoustic impedance
trở kháng acoustic
impedance matrix
ma trận trở kháng
mechanical impedance
trở kháng cơ học
load impedance
trở kháng tải
complex impedance
trở kháng phức
transfer impedance
trở kháng truyền
line impedance
trở kháng đường dây
surge impedance
trở kháng xung
impedance voltage
điện áp trở kháng
source impedance
trở kháng nguồn
impedance mismatch
mismatch trở kháng
The impedance of the circuit needs to be calculated.
Trở kháng của mạch cần được tính toán.
High impedance can cause signal loss.
Trở kháng cao có thể gây mất tín hiệu.
Impedance matching is crucial in audio systems.
Đối sánh trở kháng rất quan trọng trong hệ thống âm thanh.
The impedance of the speaker affects sound quality.
Trở kháng của loa ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.
Impedance measurements are used in electrical engineering.
Đo trở kháng được sử dụng trong kỹ thuật điện.
Impedance mismatch can lead to reflections in a transmission line.
Mất cân bằng trở kháng có thể dẫn đến hiện tượng phản xạ trong đường truyền.
The amplifier has a low input impedance.
Máy khuếch đại có trở kháng đầu vào thấp.
Impedance is measured in ohms.
Trở kháng được đo bằng ôm.
Impedance is an important factor in designing antennas.
Trở kháng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế ăng-ten.
The impedance of the sensor affects the accuracy of measurements.
Trở kháng của cảm biến ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
reactive impedance
trở kháng phản ứng
impedance matching
ghép trở kháng
input impedance
trở kháng đầu vào
output impedance
trở kháng đầu ra
wave impedance
trở kháng sóng
electrical impedance
trở kháng điện
characteristic impedance
trở kháng đặc trưng
acoustic impedance
trở kháng acoustic
impedance matrix
ma trận trở kháng
mechanical impedance
trở kháng cơ học
load impedance
trở kháng tải
complex impedance
trở kháng phức
transfer impedance
trở kháng truyền
line impedance
trở kháng đường dây
surge impedance
trở kháng xung
impedance voltage
điện áp trở kháng
source impedance
trở kháng nguồn
impedance mismatch
mismatch trở kháng
The impedance of the circuit needs to be calculated.
Trở kháng của mạch cần được tính toán.
High impedance can cause signal loss.
Trở kháng cao có thể gây mất tín hiệu.
Impedance matching is crucial in audio systems.
Đối sánh trở kháng rất quan trọng trong hệ thống âm thanh.
The impedance of the speaker affects sound quality.
Trở kháng của loa ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.
Impedance measurements are used in electrical engineering.
Đo trở kháng được sử dụng trong kỹ thuật điện.
Impedance mismatch can lead to reflections in a transmission line.
Mất cân bằng trở kháng có thể dẫn đến hiện tượng phản xạ trong đường truyền.
The amplifier has a low input impedance.
Máy khuếch đại có trở kháng đầu vào thấp.
Impedance is measured in ohms.
Trở kháng được đo bằng ôm.
Impedance is an important factor in designing antennas.
Trở kháng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế ăng-ten.
The impedance of the sensor affects the accuracy of measurements.
Trở kháng của cảm biến ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay