imperially

[Mỹ]/ɪmˈpɪəriəli/
[Anh]/ɪmˈpɪriəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách xứng đáng với một vị hoàng đế; theo cách hoàng gia

Cụm từ & Cách kết hợp

imperially grand

tráng lệ theo phong cách hoàng gia

imperially styled

theo phong cách hoàng gia

imperially appointed

được bổ nhiệm theo phong cách hoàng gia

imperially decreed

được ban hành theo sắc lệnh hoàng gia

imperially sanctioned

được hoàng gia chấp thuận

imperially inspired

lấy cảm hứng từ hoàng gia

imperially significant

có ý nghĩa quan trọng theo phong cách hoàng gia

imperially recognized

được hoàng gia công nhận

imperially influenced

bị ảnh hưởng bởi hoàng gia

imperially crafted

được chế tác theo phong cách hoàng gia

Câu ví dụ

he ruled the kingdom imperially, with an iron fist.

anh ta trị vì vương quốc một cách đế chế, với bàn tay sắt.

the ceremony was conducted imperially, reflecting the grandeur of the empire.

nghi lễ được tiến hành một cách đế chế, phản ánh sự tráng lệ của đế chế.

she dressed imperially for the gala, capturing everyone's attention.

cô ấy ăn mặc theo phong cách đế chế cho buổi dạ tiệc, thu hút sự chú ý của mọi người.

the garden was designed imperially, with fountains and statues.

khu vườn được thiết kế theo phong cách đế chế, với các đài phun nước và tượng.

he spoke imperially, commanding respect from all present.

anh ta nói một cách đế chế, khiến mọi người phải tôn trọng.

her behavior was imperially dignified, befitting her status.

hành vi của cô ấy rất trang trọng và đáng kính, phù hợp với địa vị của cô ấy.

the banquet was held imperially, with lavish food and entertainment.

bữa tiệc được tổ chức một cách đế chế, với đồ ăn và giải trí xa hoa.

he viewed the world imperially, believing he was above others.

anh ta nhìn thế giới một cách đế chế, tin rằng mình hơn người khác.

the palace was built imperially, showcasing the power of the dynasty.

cung điện được xây dựng theo phong cách đế chế, thể hiện sức mạnh của triều đại.

her voice was imperially commanding, making everyone listen.

giọng nói của cô ấy rất mạnh mẽ và ra lệnh, khiến mọi người phải lắng nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay