impetuously

[Mỹ]/im'petjuəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách bốc đồng, hấp tấp

Cụm từ & Cách kết hợp

act impetuously

hành động hấp tấp

speak impetuously

nói năng hấp tấp

decide impetuously

quyết định hấp tấp

Câu ví dụ

He impetuously bought a new car without considering his budget.

Anh ấy đã vội vàng mua một chiếc xe mới mà không cân nhắc đến ngân sách của mình.

She impetuously quit her job without having another one lined up.

Cô ấy đã bất ngờ từ chức mà không có công việc nào khác trong tay.

The child impetuously grabbed the toy from the shelf.

Đứa trẻ đã vội vàng chộp lấy đồ chơi trên kệ.

He impetuously proposed to his girlfriend after only a few months of dating.

Anh ấy đã bất ngờ cầu hôn bạn gái của mình sau chỉ vài tháng hẹn hò.

She impetuously booked a flight to Paris without consulting anyone.

Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Paris một cách bốc đồng mà không hỏi ý kiến ai.

He impetuously jumped into the river to save the drowning puppy.

Anh ấy đã bất ngờ nhảy xuống sông để cứu chú chó con đang bị chết đuối.

She impetuously dyed her hair bright pink on a whim.

Cô ấy đã bất ngờ nhuộm tóc màu hồng sáng một cách bốc đồng.

Impetuously spending all your savings is not a wise choice.

Dùng hết tất cả tiền tiết kiệm của bạn một cách bốc đồng là không phải một lựa chọn khôn ngoan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay