importer

[Mỹ]/ɪmˈp ɔ:tə/
[Anh]/ɪm'pɔrtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người mang hàng hóa vào một quốc gia để bán.
Word Forms
số nhiềuimporters

Câu ví dụ

Importers flooded the market with cheap toys just before Christmas.

Những nhà nhập khẩu đã tràn ngập thị trường bằng đồ chơi giá rẻ ngay trước dịp Giáng sinh.

He is the sole importer of this product, and he certainly thinks he’s onto a winner.

Anh ấy là nhà nhập khẩu duy nhất của sản phẩm này và chắc chắn rằng anh ấy đang đi đúng hướng.

Dealing with suppliers directly, the importers are able to compute the cost of purchase more pellucidly, sharpen their own competitive edge and enlarge their proportion of the market share.

Bằng cách giao dịch trực tiếp với các nhà cung cấp, người nhập khẩu có thể tính toán chi phí mua hàng rõ ràng hơn, tăng cường lợi thế cạnh tranh của họ và mở rộng tỷ lệ thị phần của họ.

Calcutta bankers advise that the company was originally established in 1947 by Mr. Charles E. Smith, to conduct a business in chemicals, cement, paper, milk-products, etc., as importers and indentor。

Các nhà ngân hàng ở Calcutta cho biết công ty được thành lập lần đầu vào năm 1947 bởi ông Charles E. Smith, để kinh doanh trong lĩnh vực hóa chất, xi măng, giấy, sản phẩm sữa, v.v., với tư cách là nhà nhập khẩu và đại lý.

The importer is responsible for bringing in goods from other countries.

Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia khác.

The importer must comply with all customs regulations.

Nhà nhập khẩu phải tuân thủ tất cả các quy định hải quan.

The company is looking for a reliable importer to distribute their products in China.

Công ty đang tìm kiếm một nhà nhập khẩu đáng tin cậy để phân phối sản phẩm của họ tại Trung Quốc.

The importer faced challenges due to changes in import tariffs.

Nhà nhập khẩu phải đối mặt với những thách thức do thay đổi về thuế nhập khẩu.

The importer negotiated a favorable deal with overseas suppliers.

Nhà nhập khẩu đã đàm phán một thỏa thuận có lợi với các nhà cung cấp ở nước ngoài.

The importer is responsible for ensuring the quality of imported goods.

Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng hàng hóa nhập khẩu.

The importer had to deal with delays in customs clearance.

Nhà nhập khẩu phải đối phó với sự chậm trễ trong thủ tục thông quan hải quan.

The importer is exploring new markets for expansion.

Nhà nhập khẩu đang khám phá các thị trường mới để mở rộng.

The importer works closely with shipping companies to coordinate deliveries.

Nhà nhập khẩu làm việc chặt chẽ với các công ty vận chuyển để điều phối việc giao hàng.

The importer needs to stay updated on changes in trade policies.

Nhà nhập khẩu cần phải luôn cập nhật những thay đổi trong chính sách thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay