| số nhiều | impossibilities |
these sequences demonstrate the impossibility of turning comics into movies.
những chuỗi này chứng minh sự bất khả năng chuyển đổi truyện tranh thành phim.
He hinted at the impossibility of winding up the work in two months.
Anh ta ám chỉ sự bất khả năng hoàn thành công việc trong hai tháng.
Obviously this method has every limited application in most instances, because of the impossibility or impracticability of segregating specific items as coming from separate purchases.
Rõ ràng phương pháp này có rất ít ứng dụng trong hầu hết các trường hợp, vì sự bất khả năng hoặc không khả thi của việc phân loại các mặt hàng cụ thể như đến từ các lần mua hàng riêng biệt.
the impossibility of reaching a compromise
sự bất khả năng đạt được thỏa hiệp
the impossibility of reversing the decision
sự bất khả năng đảo ngược quyết định
the impossibility of predicting the future
sự bất khả năng dự đoán tương lai
the impossibility of pleasing everyone
sự bất khả năng làm hài lòng mọi người
the impossibility of avoiding mistakes
sự bất khả năng tránh khỏi những sai lầm
the impossibility of turning back time
sự bất khả năng quay ngược thời gian
the impossibility of achieving perfection
sự bất khả năng đạt được sự hoàn hảo
the impossibility of escaping reality
sự bất khả năng thoát khỏi thực tế
the impossibility of satisfying all demands
sự bất khả năng đáp ứng mọi yêu cầu
the impossibility of controlling every outcome
sự bất khả năng kiểm soát mọi kết quả
these sequences demonstrate the impossibility of turning comics into movies.
những chuỗi này chứng minh sự bất khả năng chuyển đổi truyện tranh thành phim.
He hinted at the impossibility of winding up the work in two months.
Anh ta ám chỉ sự bất khả năng hoàn thành công việc trong hai tháng.
Obviously this method has every limited application in most instances, because of the impossibility or impracticability of segregating specific items as coming from separate purchases.
Rõ ràng phương pháp này có rất ít ứng dụng trong hầu hết các trường hợp, vì sự bất khả năng hoặc không khả thi của việc phân loại các mặt hàng cụ thể như đến từ các lần mua hàng riêng biệt.
the impossibility of reaching a compromise
sự bất khả năng đạt được thỏa hiệp
the impossibility of reversing the decision
sự bất khả năng đảo ngược quyết định
the impossibility of predicting the future
sự bất khả năng dự đoán tương lai
the impossibility of pleasing everyone
sự bất khả năng làm hài lòng mọi người
the impossibility of avoiding mistakes
sự bất khả năng tránh khỏi những sai lầm
the impossibility of turning back time
sự bất khả năng quay ngược thời gian
the impossibility of achieving perfection
sự bất khả năng đạt được sự hoàn hảo
the impossibility of escaping reality
sự bất khả năng thoát khỏi thực tế
the impossibility of satisfying all demands
sự bất khả năng đáp ứng mọi yêu cầu
the impossibility of controlling every outcome
sự bất khả năng kiểm soát mọi kết quả
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay