great impressivenesses
sự ấn tượng tuyệt vời
natural impressivenesses
sự ấn tượng tự nhiên
cultural impressivenesses
sự ấn tượng văn hóa
historical impressivenesses
sự ấn tượng lịch sử
architectural impressivenesses
sự ấn tượng về kiến trúc
visual impressivenesses
sự ấn tượng về hình ảnh
emotional impressivenesses
sự ấn tượng về cảm xúc
artistic impressivenesses
sự ấn tượng về nghệ thuật
personal impressivenesses
sự ấn tượng cá nhân
impressive impressivenesses
sự ấn tượng đáng kinh ngạc
the impressivenesses of the ancient architecture left everyone in awe.
sự ấn tượng của kiến trúc cổ đã khiến mọi người kinh ngạc.
her speech was filled with impressivenesses that captivated the audience.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập sự ấn tượng khiến khán giả bị cuốn hút.
the impressivenesses of the mountain views were breathtaking.
sự ấn tượng của cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
we discussed the impressivenesses of modern technology in our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về sự ấn tượng của công nghệ hiện đại trong cuộc họp của mình.
the impressivenesses of his achievements were recognized by everyone.
những thành tựu của anh ấy đã được mọi người công nhận.
visitors often comment on the impressivenesses of the art displayed in the gallery.
khách tham quan thường nhận xét về sự ấn tượng của các tác phẩm nghệ thuật trưng bày trong phòng trưng bày.
the impressivenesses of the city skyline can be seen from miles away.
sự ấn tượng của đường chân trời thành phố có thể nhìn thấy từ xa.
his performance showcased the impressivenesses of classical music.
phần biểu diễn của anh ấy đã thể hiện sự ấn tượng của âm nhạc cổ điển.
the impressivenesses of the wildlife documentaries inspired many viewers.
sự ấn tượng của các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã đã truyền cảm hứng cho nhiều người xem.
in our discussion, we highlighted the impressivenesses of cultural diversity.
trong cuộc thảo luận của chúng tôi, chúng tôi đã làm nổi bật sự ấn tượng của sự đa dạng văn hóa.
great impressivenesses
sự ấn tượng tuyệt vời
natural impressivenesses
sự ấn tượng tự nhiên
cultural impressivenesses
sự ấn tượng văn hóa
historical impressivenesses
sự ấn tượng lịch sử
architectural impressivenesses
sự ấn tượng về kiến trúc
visual impressivenesses
sự ấn tượng về hình ảnh
emotional impressivenesses
sự ấn tượng về cảm xúc
artistic impressivenesses
sự ấn tượng về nghệ thuật
personal impressivenesses
sự ấn tượng cá nhân
impressive impressivenesses
sự ấn tượng đáng kinh ngạc
the impressivenesses of the ancient architecture left everyone in awe.
sự ấn tượng của kiến trúc cổ đã khiến mọi người kinh ngạc.
her speech was filled with impressivenesses that captivated the audience.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập sự ấn tượng khiến khán giả bị cuốn hút.
the impressivenesses of the mountain views were breathtaking.
sự ấn tượng của cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
we discussed the impressivenesses of modern technology in our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về sự ấn tượng của công nghệ hiện đại trong cuộc họp của mình.
the impressivenesses of his achievements were recognized by everyone.
những thành tựu của anh ấy đã được mọi người công nhận.
visitors often comment on the impressivenesses of the art displayed in the gallery.
khách tham quan thường nhận xét về sự ấn tượng của các tác phẩm nghệ thuật trưng bày trong phòng trưng bày.
the impressivenesses of the city skyline can be seen from miles away.
sự ấn tượng của đường chân trời thành phố có thể nhìn thấy từ xa.
his performance showcased the impressivenesses of classical music.
phần biểu diễn của anh ấy đã thể hiện sự ấn tượng của âm nhạc cổ điển.
the impressivenesses of the wildlife documentaries inspired many viewers.
sự ấn tượng của các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã đã truyền cảm hứng cho nhiều người xem.
in our discussion, we highlighted the impressivenesses of cultural diversity.
trong cuộc thảo luận của chúng tôi, chúng tôi đã làm nổi bật sự ấn tượng của sự đa dạng văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay