improvisers

[Mỹ]/[ˈɪmprəˌvaɪzəz]/
[Anh]/[ˈɪmprəˌvaɪzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tự phát; những người sáng tạo một cách tự nhiên; Người tham gia tự phát.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled improvisers

những người chơi ứng biến có kỹ năng

improviser's choice

lựa chọn của người chơi ứng biến

becoming improvisers

trở thành những người chơi ứng biến

great improvisers

những người chơi ứng biến xuất sắc

talented improvisers

những người chơi ứng biến tài năng

improviser performs

người chơi ứng biến biểu diễn

future improvisers

những người chơi ứng biến tương lai

improvisers unite

các người chơi ứng biến đoàn kết

young improvisers

các người chơi ứng biến trẻ tuổi

Câu ví dụ

the jazz club featured talented improvisers.

CLB nhạc jazz có những nghệ sĩ cải biên tài năng.

we admired the improvisers' quick thinking on stage.

Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng phản xạ nhanh nhạy của các nghệ sĩ cải biên trên sân khấu.

the band consisted of experienced improvisers.

Bộ nhạc gồm những nghệ sĩ cải biên có kinh nghiệm.

the improvisers created a unique musical experience.

Các nghệ sĩ cải biên đã tạo ra một trải nghiệm âm nhạc độc đáo.

the audience loved the improvisers' spontaneous solos.

Khán giả yêu thích những đoạn độc tấu bất ngờ của các nghệ sĩ cải biên.

the improvisers collaborated seamlessly during the performance.

Các nghệ sĩ cải biên đã hợp tác mượt mà trong suốt buổi biểu diễn.

many young musicians aspire to be successful improvisers.

Nhiều nhạc sĩ trẻ khao khát trở thành những nghệ sĩ cải biên thành công.

the improvisers challenged themselves with a new composition.

Các nghệ sĩ cải biên đã thách thức bản thân với một bản nhạc mới.

the improvisers' skill was evident in their interplay.

Kỹ năng của các nghệ sĩ cải biên thể hiện rõ qua sự tương tác của họ.

the improvisers often draw inspiration from various sources.

Các nghệ sĩ cải biên thường lấy cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau.

the improvisers' ability to adapt is crucial to their art.

Khả năng thích nghi của các nghệ sĩ cải biên là yếu tố then chốt trong nghệ thuật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay