inactivates

[Mỹ]/[ˈɪn.ək.tɪ.veɪt]/
[Anh]/[ˈɪn.ək.tɪ.veɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (transitive) Làm cho không hoạt động; ngăn cản không hoạt động; làm vô hiệu hóa.
v. (intransitive) Trở nên không hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

inactivates the system

khóa hệ thống

inactivated account

tài khoản đã bị khóa

inactivates quickly

khóa nhanh chóng

inactivated license

giấy phép đã bị khóa

inactivates temporarily

khóa tạm thời

inactivated user

người dùng đã bị khóa

inactivates immediately

khóa ngay lập tức

inactivated device

thiết bị đã bị khóa

inactivates permanently

khóa vĩnh viễn

Câu ví dụ

the enzyme inactivates the substrate during the reaction.

Enzyme làm bất hoạt chất nền trong quá trình phản ứng.

the security system inactivates the alarm upon successful entry.

Hệ thống an ninh làm bất hoạt báo động khi nhập khẩu thành công.

the medication inactivates the virus, preventing further spread.

Thuốc làm bất hoạt virus, ngăn chặn sự lây lan thêm.

the neutralizing antibody inactivates the toxin.

Antic thể trung hòa làm bất hoạt độc tố.

the process inactivates the catalyst, ending the reaction.

Quy trình làm bất hoạt chất xúc tác, kết thúc phản ứng.

the software inactivates the user account after several failed attempts.

Phần mềm làm bất hoạt tài khoản người dùng sau nhiều lần thử thất bại.

the treatment inactivates the harmful bacteria.

Chế độ điều trị làm bất hoạt vi khuẩn có hại.

the filter inactivates the contaminants in the water.

Bộ lọc làm bất hoạt các chất gây ô nhiễm trong nước.

the deactivator inactivates the explosive material.

Chất làm vô hiệu hóa làm bất hoạt vật liệu nổ.

the inhibitor inactivates the signaling pathway.

Chất ức chế làm bất hoạt con đường tín hiệu.

the radiation inactivates the spores, ensuring sterility.

Bức xạ làm bất hoạt bào tử, đảm bảo tính vô trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay