inane dialogue and mannered acting.
những cuộc đối thoại vô nghĩa và diễn xuất gượng gạo.
vacancy, vanity, and inane deception.
vacancy, vanity, và sự lừa dối vô nghĩa.
don't constantly badger people with inane questions.
đừng liên tục quấy rầy mọi người bằng những câu hỏi vô nghĩa.
Such comments are inane because they don’t help us solve our problem.
Những nhận xét như vậy là vô nghĩa vì chúng không giúp chúng ta giải quyết vấn đề của mình.
I can't believe you're laughing at such an inane joke.
Tôi không thể tin rằng bạn đang cười trước một câu đùa vô nghĩa như vậy.
The meeting was filled with inane discussions that wasted everyone's time.
Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận vô nghĩa làm lãng phí thời gian của mọi người.
She couldn't stand his inane comments any longer.
Cô không thể chịu đựng những bình luận vô nghĩa của anh ta thêm nữa.
The inane chatter in the background was distracting.
Những cuộc tán gẫu vô nghĩa ở phía sau rất gây phiền nhiễu.
His inane behavior at the party embarrassed everyone.
Hành vi vô nghĩa của anh ta tại bữa tiệc đã khiến mọi người xấu hổ.
Ignoring inane criticism is the best way to deal with it.
Bỏ qua những lời chỉ trích vô nghĩa là cách tốt nhất để đối phó với nó.
She regretted wasting her time on such an inane activity.
Cô hối hận vì đã lãng phí thời gian vào một hoạt động vô nghĩa như vậy.
The inane lyrics of the song made it hard to listen to.
Lời bài hát vô nghĩa khiến bài hát khó nghe.
I couldn't believe the inane excuses he came up with.
Tôi không thể tin những lời xin lỗi vô nghĩa mà anh ta đưa ra.
The inane banter between the siblings annoyed their parents.
Những cuộc tán gẫu vô nghĩa giữa các anh chị em đã khiến bố mẹ họ khó chịu.
inane dialogue and mannered acting.
những cuộc đối thoại vô nghĩa và diễn xuất gượng gạo.
vacancy, vanity, and inane deception.
vacancy, vanity, và sự lừa dối vô nghĩa.
don't constantly badger people with inane questions.
đừng liên tục quấy rầy mọi người bằng những câu hỏi vô nghĩa.
Such comments are inane because they don’t help us solve our problem.
Những nhận xét như vậy là vô nghĩa vì chúng không giúp chúng ta giải quyết vấn đề của mình.
I can't believe you're laughing at such an inane joke.
Tôi không thể tin rằng bạn đang cười trước một câu đùa vô nghĩa như vậy.
The meeting was filled with inane discussions that wasted everyone's time.
Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận vô nghĩa làm lãng phí thời gian của mọi người.
She couldn't stand his inane comments any longer.
Cô không thể chịu đựng những bình luận vô nghĩa của anh ta thêm nữa.
The inane chatter in the background was distracting.
Những cuộc tán gẫu vô nghĩa ở phía sau rất gây phiền nhiễu.
His inane behavior at the party embarrassed everyone.
Hành vi vô nghĩa của anh ta tại bữa tiệc đã khiến mọi người xấu hổ.
Ignoring inane criticism is the best way to deal with it.
Bỏ qua những lời chỉ trích vô nghĩa là cách tốt nhất để đối phó với nó.
She regretted wasting her time on such an inane activity.
Cô hối hận vì đã lãng phí thời gian vào một hoạt động vô nghĩa như vậy.
The inane lyrics of the song made it hard to listen to.
Lời bài hát vô nghĩa khiến bài hát khó nghe.
I couldn't believe the inane excuses he came up with.
Tôi không thể tin những lời xin lỗi vô nghĩa mà anh ta đưa ra.
The inane banter between the siblings annoyed their parents.
Những cuộc tán gẫu vô nghĩa giữa các anh chị em đã khiến bố mẹ họ khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay