| số nhiều | inaudibilities |
auditory inaudibility
sự không thể nghe được về thính giác
complete inaudibility
sự không thể nghe được hoàn toàn
relative inaudibility
sự không thể nghe được tương đối
perceived inaudibility
sự không thể nghe được được nhận thức
total inaudibility
sự không thể nghe được hoàn toàn
sound inaudibility
sự không thể nghe được âm thanh
environmental inaudibility
sự không thể nghe được về môi trường
mechanical inaudibility
sự không thể nghe được về cơ học
acoustic inaudibility
sự không thể nghe được về âm học
functional inaudibility
sự không thể nghe được về chức năng
the inaudibility of the sound made it difficult to locate the source.
Sự không thể nghe thấy âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.
her inaudibility during the meeting raised concerns among the team.
Sự không thể nghe thấy của cô ấy trong cuộc họp đã khiến các thành viên trong nhóm lo lắng.
the inaudibility of the whisper added to the mystery of the conversation.
Sự không thể nghe thấy của lời thì thầm đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của cuộc trò chuyện.
inaudibility can sometimes be a sign of deep concentration.
Sự không thể nghe thấy đôi khi có thể là dấu hiệu của sự tập trung sâu sắc.
the inaudibility of the music allowed for a more intimate atmosphere.
Sự không thể nghe thấy của âm nhạc đã tạo ra một không khí thân mật hơn.
they appreciated the inaudibility of the machinery in the quiet library.
Họ đánh giá cao sự không thể nghe thấy của máy móc trong thư viện yên tĩnh.
the inaudibility of her footsteps made her presence almost ghostly.
Sự không thể nghe thấy tiếng bước chân của cô ấy khiến sự hiện diện của cô ấy gần như ma quái.
inaudibility can be a powerful tool in certain types of communication.
Sự không thể nghe thấy có thể là một công cụ mạnh mẽ trong một số loại hình giao tiếp nhất định.
his inaudibility during the presentation left the audience confused.
Sự không thể nghe thấy của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khiến khán giả bối rối.
the inaudibility of the signal was a major technical challenge.
Sự không thể nghe thấy của tín hiệu là một thách thức kỹ thuật lớn.
auditory inaudibility
sự không thể nghe được về thính giác
complete inaudibility
sự không thể nghe được hoàn toàn
relative inaudibility
sự không thể nghe được tương đối
perceived inaudibility
sự không thể nghe được được nhận thức
total inaudibility
sự không thể nghe được hoàn toàn
sound inaudibility
sự không thể nghe được âm thanh
environmental inaudibility
sự không thể nghe được về môi trường
mechanical inaudibility
sự không thể nghe được về cơ học
acoustic inaudibility
sự không thể nghe được về âm học
functional inaudibility
sự không thể nghe được về chức năng
the inaudibility of the sound made it difficult to locate the source.
Sự không thể nghe thấy âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.
her inaudibility during the meeting raised concerns among the team.
Sự không thể nghe thấy của cô ấy trong cuộc họp đã khiến các thành viên trong nhóm lo lắng.
the inaudibility of the whisper added to the mystery of the conversation.
Sự không thể nghe thấy của lời thì thầm đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của cuộc trò chuyện.
inaudibility can sometimes be a sign of deep concentration.
Sự không thể nghe thấy đôi khi có thể là dấu hiệu của sự tập trung sâu sắc.
the inaudibility of the music allowed for a more intimate atmosphere.
Sự không thể nghe thấy của âm nhạc đã tạo ra một không khí thân mật hơn.
they appreciated the inaudibility of the machinery in the quiet library.
Họ đánh giá cao sự không thể nghe thấy của máy móc trong thư viện yên tĩnh.
the inaudibility of her footsteps made her presence almost ghostly.
Sự không thể nghe thấy tiếng bước chân của cô ấy khiến sự hiện diện của cô ấy gần như ma quái.
inaudibility can be a powerful tool in certain types of communication.
Sự không thể nghe thấy có thể là một công cụ mạnh mẽ trong một số loại hình giao tiếp nhất định.
his inaudibility during the presentation left the audience confused.
Sự không thể nghe thấy của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khiến khán giả bối rối.
the inaudibility of the signal was a major technical challenge.
Sự không thể nghe thấy của tín hiệu là một thách thức kỹ thuật lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay