inbound call
cuộc gọi đến
inbound marketing
tiếp thị đến
inbound logistics
khuếch vận đến
inbound shipment
giao hàng đến
inbound traffic
lưu lượng truy cập đến
inbound sales
bán hàng đến
inbound tour
tour đến
inbound email
email đến
inbound process
quy trình đến
inbound support
hỗ trợ đến
the company is expecting a surge in inbound calls this week.
công ty đang kỳ vọng sẽ có sự tăng đột biến trong số lượng cuộc gọi đến trong tuần này.
inbound marketing strategies are crucial for attracting new customers.
các chiến lược marketing inbound rất quan trọng để thu hút khách hàng mới.
we need to optimize our inbound logistics to reduce costs.
chúng tôi cần tối ưu hóa logistics inbound của mình để giảm chi phí.
the inbound flight is delayed due to bad weather.
chuyến bay inbound bị trì hoãn do thời tiết xấu.
inbound traffic to the website has increased significantly.
lưu lượng truy cập inbound đến trang web đã tăng đáng kể.
they are analyzing the data from their inbound marketing campaigns.
họ đang phân tích dữ liệu từ các chiến dịch marketing inbound của họ.
the inbound shipment arrived earlier than expected.
lô hàng inbound đã đến sớm hơn dự kiến.
we have implemented a new system for managing inbound inquiries.
chúng tôi đã triển khai một hệ thống mới để quản lý các yêu cầu inbound.
inbound customer service is essential for maintaining satisfaction.
dịch vụ khách hàng inbound là điều cần thiết để duy trì sự hài lòng.
the team is focused on improving the inbound sales process.
nhóm đang tập trung vào việc cải thiện quy trình bán hàng inbound.
inbound call
cuộc gọi đến
inbound marketing
tiếp thị đến
inbound logistics
khuếch vận đến
inbound shipment
giao hàng đến
inbound traffic
lưu lượng truy cập đến
inbound sales
bán hàng đến
inbound tour
tour đến
inbound email
email đến
inbound process
quy trình đến
inbound support
hỗ trợ đến
the company is expecting a surge in inbound calls this week.
công ty đang kỳ vọng sẽ có sự tăng đột biến trong số lượng cuộc gọi đến trong tuần này.
inbound marketing strategies are crucial for attracting new customers.
các chiến lược marketing inbound rất quan trọng để thu hút khách hàng mới.
we need to optimize our inbound logistics to reduce costs.
chúng tôi cần tối ưu hóa logistics inbound của mình để giảm chi phí.
the inbound flight is delayed due to bad weather.
chuyến bay inbound bị trì hoãn do thời tiết xấu.
inbound traffic to the website has increased significantly.
lưu lượng truy cập inbound đến trang web đã tăng đáng kể.
they are analyzing the data from their inbound marketing campaigns.
họ đang phân tích dữ liệu từ các chiến dịch marketing inbound của họ.
the inbound shipment arrived earlier than expected.
lô hàng inbound đã đến sớm hơn dự kiến.
we have implemented a new system for managing inbound inquiries.
chúng tôi đã triển khai một hệ thống mới để quản lý các yêu cầu inbound.
inbound customer service is essential for maintaining satisfaction.
dịch vụ khách hàng inbound là điều cần thiết để duy trì sự hài lòng.
the team is focused on improving the inbound sales process.
nhóm đang tập trung vào việc cải thiện quy trình bán hàng inbound.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay