outbound

[Mỹ]/'aʊtbaʊnd/
[Anh]/'aʊtbaʊnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đi đến một nơi nào đó, đặc biệt là đến một quốc gia hoặc khu vực khác

Cụm từ & Cách kết hợp

outbound flight

chuyến bay đi

outbound call

cuộc gọi đi

outbound tourism

du lịch đi

outbound logistics

khu vận chuyển đi

outbound shipping

vận chuyển đi

outbound marketing

tiếp thị đi

outbound traffic

lưu lượng giao thông đi

outbound travel

du lịch đi

outbound tourist

khách du lịch đi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay