total incapacitation
nghẽn toàn bộ
temporary incapacitation
nghẽn tạm thời
mental incapacitation
nghẽn về mặt tinh thần
physical incapacitation
nghẽn về mặt thể chất
legal incapacitation
nghẽn về mặt pháp lý
incapacitation clause
điều khoản về sự bất khả năng
incapacitation assessment
đánh giá về sự bất khả năng
incapacitation ruling
quyết định về sự bất khả năng
incapacitation criteria
tiêu chí về sự bất khả năng
incapacitation benefits
quyền lợi về sự bất khả năng
the incapacitation of the machinery caused a delay in production.
sự bất khả năng sử dụng máy móc đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
his incapacitation due to injury left the team short-handed.
sự bất khả năng của anh ấy do chấn thương khiến đội ngũ thiếu người.
the law provides for the incapacitation of individuals who cannot make decisions.
luật pháp quy định về việc vô hiệu hóa những người không thể đưa ra quyết định.
incapacitation can occur as a result of severe illness.
sự bất khả năng có thể xảy ra do bệnh tật nghiêm trọng.
the incapacitation of the leader created a power vacuum.
sự bất khả năng của nhà lãnh đạo đã tạo ra một khoảng trống quyền lực.
she faced incapacitation after the accident, needing extensive rehabilitation.
cô ấy phải đối mặt với tình trạng bất khả năng sau tai nạn, cần phải phục hồi rộng rãi.
incapacitation can affect one's ability to perform daily tasks.
sự bất khả năng có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày.
the sudden incapacitation of the ceo startled the entire company.
sự bất khả năng đột ngột của giám đốc điều hành đã khiến toàn bộ công ty bất ngờ.
legal measures can be taken in cases of incapacitation.
có thể có các biện pháp pháp lý trong trường hợp bất khả năng.
her incapacitation led to a discussion about workplace safety.
tình trạng bất khả năng của cô ấy dẫn đến cuộc thảo luận về an toàn nơi làm việc.
total incapacitation
nghẽn toàn bộ
temporary incapacitation
nghẽn tạm thời
mental incapacitation
nghẽn về mặt tinh thần
physical incapacitation
nghẽn về mặt thể chất
legal incapacitation
nghẽn về mặt pháp lý
incapacitation clause
điều khoản về sự bất khả năng
incapacitation assessment
đánh giá về sự bất khả năng
incapacitation ruling
quyết định về sự bất khả năng
incapacitation criteria
tiêu chí về sự bất khả năng
incapacitation benefits
quyền lợi về sự bất khả năng
the incapacitation of the machinery caused a delay in production.
sự bất khả năng sử dụng máy móc đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
his incapacitation due to injury left the team short-handed.
sự bất khả năng của anh ấy do chấn thương khiến đội ngũ thiếu người.
the law provides for the incapacitation of individuals who cannot make decisions.
luật pháp quy định về việc vô hiệu hóa những người không thể đưa ra quyết định.
incapacitation can occur as a result of severe illness.
sự bất khả năng có thể xảy ra do bệnh tật nghiêm trọng.
the incapacitation of the leader created a power vacuum.
sự bất khả năng của nhà lãnh đạo đã tạo ra một khoảng trống quyền lực.
she faced incapacitation after the accident, needing extensive rehabilitation.
cô ấy phải đối mặt với tình trạng bất khả năng sau tai nạn, cần phải phục hồi rộng rãi.
incapacitation can affect one's ability to perform daily tasks.
sự bất khả năng có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày.
the sudden incapacitation of the ceo startled the entire company.
sự bất khả năng đột ngột của giám đốc điều hành đã khiến toàn bộ công ty bất ngờ.
legal measures can be taken in cases of incapacitation.
có thể có các biện pháp pháp lý trong trường hợp bất khả năng.
her incapacitation led to a discussion about workplace safety.
tình trạng bất khả năng của cô ấy dẫn đến cuộc thảo luận về an toàn nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay