incinerator

[Mỹ]/ɪn'sɪnəreɪtə/
[Anh]/ɪn'sɪnəretɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lò đốt để đốt chất thải
Word Forms
số nhiềuincinerators

Cụm từ & Cách kết hợp

garbage incinerator

nhà máy đốt rác

Câu ví dụ

The incinerator burns anything.

Máy thiêu đốt có thể đốt cháy bất cứ thứ gì.

an incinerator for burning hospital waste

một lò đốt chất thải bệnh viện

The incinerator is used to dispose of hazardous waste.

Lò đốt được sử dụng để xử lý chất thải nguy hiểm.

The incinerator is located at the end of the street.

Lò đốt nằm ở cuối đường.

The incinerator emits harmful gases into the atmosphere.

Lò đốt thải ra khí độc hại vào khí quyển.

The incinerator is equipped with advanced pollution control technology.

Lò đốt được trang bị công nghệ kiểm soát ô nhiễm tiên tiến.

The city council approved the construction of a new incinerator.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc xây dựng một lò đốt mới.

The incinerator was shut down due to maintenance issues.

Lò đốt đã bị đóng cửa do các vấn đề bảo trì.

The incinerator has a high capacity for burning waste.

Lò đốt có khả năng cao trong việc đốt chất thải.

Residents protested against the expansion of the incinerator.

Cư dân đã biểu tình phản đối việc mở rộng lò đốt.

The incinerator operates 24 hours a day to handle waste disposal.

Lò đốt hoạt động 24 giờ một ngày để xử lý chất thải.

The incinerator is a controversial topic in the community.

Lò đốt là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay