| số nhiều | inconsideratenesses |
social inconsiderateness
sự thiếu cân nhắc về mặt xã hội
inconsiderateness towards others
sự thiếu cân nhắc đối với người khác
inconsiderateness in behavior
sự thiếu cân nhắc trong hành vi
inconsiderateness in public
sự thiếu cân nhắc nơi công cộng
inconsiderateness of actions
sự thiếu cân nhắc về hành động
inconsiderateness in communication
sự thiếu cân nhắc trong giao tiếp
inconsiderateness in decisions
sự thiếu cân nhắc trong quyết định
inconsiderateness in relationships
sự thiếu cân nhắc trong các mối quan hệ
inconsiderateness in work
sự thiếu cân nhắc trong công việc
inconsiderateness of words
sự thiếu cân nhắc về lời nói
his inconsiderateness caused a lot of problems for the team.
Sự vô tâm của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
she apologized for her inconsiderateness during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự vô tâm của mình trong cuộc họp.
inconsiderateness can damage relationships.
Sự vô tâm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
his inconsiderateness towards others was evident.
Sự vô tâm của anh ấy đối với những người khác là rõ ràng.
inconsiderateness is often overlooked in busy environments.
Sự vô tâm thường bị bỏ qua trong môi trường bận rộn.
we need to address his inconsiderateness before it escalates.
Chúng ta cần giải quyết sự vô tâm của anh ấy trước khi nó leo thang.
her inconsiderateness made the situation worse.
Sự vô tâm của cô ấy làm cho tình hình tồi tệ hơn.
inconsiderateness is a sign of a lack of empathy.
Sự vô tâm là dấu hiệu của sự thiếu đồng cảm.
he was criticized for his inconsiderateness during the event.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự vô tâm của mình trong suốt sự kiện.
understanding the impact of inconsiderateness is important.
Hiểu được tác động của sự vô tâm là quan trọng.
social inconsiderateness
sự thiếu cân nhắc về mặt xã hội
inconsiderateness towards others
sự thiếu cân nhắc đối với người khác
inconsiderateness in behavior
sự thiếu cân nhắc trong hành vi
inconsiderateness in public
sự thiếu cân nhắc nơi công cộng
inconsiderateness of actions
sự thiếu cân nhắc về hành động
inconsiderateness in communication
sự thiếu cân nhắc trong giao tiếp
inconsiderateness in decisions
sự thiếu cân nhắc trong quyết định
inconsiderateness in relationships
sự thiếu cân nhắc trong các mối quan hệ
inconsiderateness in work
sự thiếu cân nhắc trong công việc
inconsiderateness of words
sự thiếu cân nhắc về lời nói
his inconsiderateness caused a lot of problems for the team.
Sự vô tâm của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
she apologized for her inconsiderateness during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự vô tâm của mình trong cuộc họp.
inconsiderateness can damage relationships.
Sự vô tâm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
his inconsiderateness towards others was evident.
Sự vô tâm của anh ấy đối với những người khác là rõ ràng.
inconsiderateness is often overlooked in busy environments.
Sự vô tâm thường bị bỏ qua trong môi trường bận rộn.
we need to address his inconsiderateness before it escalates.
Chúng ta cần giải quyết sự vô tâm của anh ấy trước khi nó leo thang.
her inconsiderateness made the situation worse.
Sự vô tâm của cô ấy làm cho tình hình tồi tệ hơn.
inconsiderateness is a sign of a lack of empathy.
Sự vô tâm là dấu hiệu của sự thiếu đồng cảm.
he was criticized for his inconsiderateness during the event.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự vô tâm của mình trong suốt sự kiện.
understanding the impact of inconsiderateness is important.
Hiểu được tác động của sự vô tâm là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay