incontinence

[Mỹ]/inˈkɔntinəns/
[Anh]/ɪn'kɑntɪnəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự không thể kiểm soát bản thân, thiếu kiềm chế, mất kiểm soát
Word Forms
số nhiềuincontinences

Cụm từ & Cách kết hợp

urinary incontinence

vô niệu

fecal incontinence

rò phân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay