inconveniently

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không thuận tiện

Câu ví dụ

The bus stop is inconveniently located far from my house.

Trạm xe buýt nằm quá xa nhà tôi và rất bất tiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay