troublesome task
nhiệm vụ gây rắc rối
It is a troublesome question.
Đó là một câu hỏi gây rắc rối.
He is a troublesome person.
Anh ấy là một người gây rắc rối.
schools are removing troublesome pupils.
Các trường đang loại bỏ những học sinh gây rắc rối.
disembarress oneself from troublesome trivalities
Giải phóng bản thân khỏi những vấn đề tầm thường gây phiền phức.
The country is passing through troublesome time.
Đất nước đang trải qua thời gian đầy rắc rối.
Teaching seems troublesome to him.
Dạy học có vẻ gây khó khăn cho anh ấy.
Chinese characters are troublesome to write.
Viết chữ Hán có vẻ rắc rối.
Business may be troublesome,but idleness is pernicious.
Kinh doanh có thể gây rắc rối, nhưng sự nhàn rỗi là nguy hiểm.
troublesome task
nhiệm vụ gây rắc rối
It is a troublesome question.
Đó là một câu hỏi gây rắc rối.
He is a troublesome person.
Anh ấy là một người gây rắc rối.
schools are removing troublesome pupils.
Các trường đang loại bỏ những học sinh gây rắc rối.
disembarress oneself from troublesome trivalities
Giải phóng bản thân khỏi những vấn đề tầm thường gây phiền phức.
The country is passing through troublesome time.
Đất nước đang trải qua thời gian đầy rắc rối.
Teaching seems troublesome to him.
Dạy học có vẻ gây khó khăn cho anh ấy.
Chinese characters are troublesome to write.
Viết chữ Hán có vẻ rắc rối.
Business may be troublesome,but idleness is pernicious.
Kinh doanh có thể gây rắc rối, nhưng sự nhàn rỗi là nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay