incredulously

[Mỹ]/in'kredjuləsli/
[Anh]/ɪnˈkr ɛd ʒələslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. với sự hoài nghi hoặc nghi ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

stared incredulously

nhìn chăm chừng một cách khó tin

said incredulously

nói một cách khó tin

asked incredulously

hỏi một cách khó tin

Câu ví dụ

She incredulously asked if he had won the lottery.

Cô ấy hỏi một cách khó tin liệu anh ấy có trúng số không.

He incredulously stared at the outrageous price tag.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào mức giá cắt cổ một cách khó tin.

The audience incredulously watched the magician perform his tricks.

Khán giả xem các trò ảo thuật của ảo thuật gia biểu diễn một cách khó tin.

She incredulously listened to the unbelievable story.

Cô ấy lắng nghe câu chuyện không thể tin được một cách khó tin.

He incredulously shook his head at the ridiculous suggestion.

Anh ấy lắc đầu trước đề nghị ngớ ngẩn một cách khó tin.

The detective incredulously examined the evidence in front of him.

Thám tử xem xét các bằng chứng trước mặt anh ta một cách khó tin.

She incredulously looked at the huge portion of food on her plate.

Cô ấy nhìn vào phần thức ăn lớn trên đĩa của mình một cách khó tin.

He incredulously read the shocking headline in the newspaper.

Anh ấy đọc tiêu đề gây sốc trong tờ báo một cách khó tin.

The teacher incredulously watched the student solve the complex math problem.

Giáo viên xem học sinh giải bài toán phức tạp một cách khó tin.

She incredulously listened to the preposterous excuses for being late.

Cô ấy lắng nghe những lời bào chữa lố bịch về việc đến muộn một cách khó tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay