values inculcated
giá trị được truyền bá
beliefs inculcated
niềm tin được truyền bá
habits inculcated
thói quen được truyền bá
principles inculcated
nguyên tắc được truyền bá
attitudes inculcated
thái độ được truyền bá
skills inculcated
kỹ năng được truyền bá
knowledge inculcated
kiến thức được truyền bá
ethics inculcated
đạo đức được truyền bá
discipline inculcated
kỷ luật được truyền bá
values of honesty are inculcated in children from a young age.
những giá trị về sự trung thực được giáo dục cho trẻ em từ khi còn nhỏ.
parents should work hard to inculcate a love for reading in their kids.
cha mẹ nên nỗ lực để nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở con cái của họ.
respect for others is inculcated through consistent behavior.
sự tôn trọng người khác được hình thành thông qua hành vi nhất quán.
the coach inculcated teamwork among the players during practice.
huấn luyện viên đã khuyến khích tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
he was inculcated with the importance of hard work by his parents.
anh ta được giáo dục về tầm quan trọng của công việc chăm chỉ bởi cha mẹ của mình.
values inculcated
giá trị được truyền bá
beliefs inculcated
niềm tin được truyền bá
habits inculcated
thói quen được truyền bá
principles inculcated
nguyên tắc được truyền bá
attitudes inculcated
thái độ được truyền bá
skills inculcated
kỹ năng được truyền bá
knowledge inculcated
kiến thức được truyền bá
ethics inculcated
đạo đức được truyền bá
discipline inculcated
kỷ luật được truyền bá
values of honesty are inculcated in children from a young age.
những giá trị về sự trung thực được giáo dục cho trẻ em từ khi còn nhỏ.
parents should work hard to inculcate a love for reading in their kids.
cha mẹ nên nỗ lực để nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở con cái của họ.
respect for others is inculcated through consistent behavior.
sự tôn trọng người khác được hình thành thông qua hành vi nhất quán.
the coach inculcated teamwork among the players during practice.
huấn luyện viên đã khuyến khích tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
he was inculcated with the importance of hard work by his parents.
anh ta được giáo dục về tầm quan trọng của công việc chăm chỉ bởi cha mẹ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay