an amalgam of charming agreeability and indefatigable humor.
một sự pha trộn của sự dễ chịu quyến rũ và sự hài hước không mệt mỏi.
an indefatigable advocate of equal rights;
một người ủng hộ không mệt mỏi quyền bình đẳng;
Not different times, different country, agnate person ever was realize this target to had done indefatigable pursuit and effort.
Không khác nhau về thời gian, quốc gia, người cùng hệ với ai đó từng nhận ra mục tiêu này để thực hiện những nỗ lực và sự kiên trì không mệt mỏi.
She is an indefatigable worker, always putting in extra hours to get the job done.
Cô ấy là một người làm việc không mệt mỏi, luôn làm việc thêm giờ để hoàn thành công việc.
His indefatigable efforts to improve his language skills have paid off.
Những nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ đã được đền đáp.
The team showed an indefatigable spirit in the face of adversity.
Đội đã thể hiện tinh thần không mệt mỏi trước nghịch cảnh.
Despite the challenges, she remained indefatigable in pursuing her dreams.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi ước mơ của mình.
His indefatigable dedication to the cause inspired others to join him.
Sự tận tâm không mệt mỏi của anh ấy với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia cùng anh ấy.
The indefatigable detective tirelessly pursued the case until it was solved.
Thám tử không mệt mỏi đã không ngừng đeo đuổi vụ án cho đến khi nó được giải quyết.
She has an indefatigable passion for helping those in need.
Cô ấy có một niềm đam mê không mệt mỏi với việc giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
The indefatigable athlete trained rigorously every day to achieve his goals.
Vận động viên không mệt mỏi đã tập luyện nghiêm ngặt mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.
Despite facing criticism, she remained indefatigable in her pursuit of success.
Bất chấp việc phải đối mặt với những lời chỉ trích, cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi thành công.
His indefatigable spirit and determination inspired those around him.
Tinh thần và sự quyết tâm không mệt mỏi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
an amalgam of charming agreeability and indefatigable humor.
một sự pha trộn của sự dễ chịu quyến rũ và sự hài hước không mệt mỏi.
an indefatigable advocate of equal rights;
một người ủng hộ không mệt mỏi quyền bình đẳng;
Not different times, different country, agnate person ever was realize this target to had done indefatigable pursuit and effort.
Không khác nhau về thời gian, quốc gia, người cùng hệ với ai đó từng nhận ra mục tiêu này để thực hiện những nỗ lực và sự kiên trì không mệt mỏi.
She is an indefatigable worker, always putting in extra hours to get the job done.
Cô ấy là một người làm việc không mệt mỏi, luôn làm việc thêm giờ để hoàn thành công việc.
His indefatigable efforts to improve his language skills have paid off.
Những nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ đã được đền đáp.
The team showed an indefatigable spirit in the face of adversity.
Đội đã thể hiện tinh thần không mệt mỏi trước nghịch cảnh.
Despite the challenges, she remained indefatigable in pursuing her dreams.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi ước mơ của mình.
His indefatigable dedication to the cause inspired others to join him.
Sự tận tâm không mệt mỏi của anh ấy với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia cùng anh ấy.
The indefatigable detective tirelessly pursued the case until it was solved.
Thám tử không mệt mỏi đã không ngừng đeo đuổi vụ án cho đến khi nó được giải quyết.
She has an indefatigable passion for helping those in need.
Cô ấy có một niềm đam mê không mệt mỏi với việc giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
The indefatigable athlete trained rigorously every day to achieve his goals.
Vận động viên không mệt mỏi đã tập luyện nghiêm ngặt mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.
Despite facing criticism, she remained indefatigable in her pursuit of success.
Bất chấp việc phải đối mặt với những lời chỉ trích, cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi thành công.
His indefatigable spirit and determination inspired those around him.
Tinh thần và sự quyết tâm không mệt mỏi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay