unwearied effort
nỗ lực không mệt mỏi
unwearied spirit
tinh thần không mệt mỏi
unwearied dedication
sự tận tâm không mệt mỏi
unwearied pursuit
sự theo đuổi không mệt mỏi
unwearied commitment
cam kết không mệt mỏi
unwearied enthusiasm
niềm nhiệt tình không mệt mỏi
unwearied patience
sự kiên nhẫn không mệt mỏi
unwearied love
tình yêu không mệt mỏi
unwearied support
sự hỗ trợ không mệt mỏi
unwearied resolve
quyết tâm không mệt mỏi
her unwearied spirit inspired everyone around her.
tinh thần không mệt mỏi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
he approached his work with an unwearied enthusiasm.
anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình không mệt mỏi.
the unwearied efforts of the volunteers made a significant impact.
những nỗ lực không mệt mỏi của các tình nguyện viên đã tạo ra tác động đáng kể.
she remained unwearied in her pursuit of knowledge.
cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi kiến thức.
his unwearied dedication to the project was admirable.
sự tận tâm không mệt mỏi của anh ấy với dự án là điều đáng ngưỡng mộ.
the unwearied support from her friends helped her through tough times.
sự hỗ trợ không mệt mỏi từ bạn bè của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
they worked with unwearied determination to achieve their goals.
họ làm việc với sự quyết tâm không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.
his unwearied optimism kept the team motivated.
chủ nghĩa lạc quan không mệt mỏi của anh ấy đã giữ cho đội ngũ có động lực.
the unwearied commitment of the staff ensured the event's success.
sự cam kết không mệt mỏi của nhân viên đã đảm bảo thành công của sự kiện.
she faced challenges with an unwearied resolve.
cô ấy đối mặt với những thử thách với sự quyết tâm không mệt mỏi.
unwearied effort
nỗ lực không mệt mỏi
unwearied spirit
tinh thần không mệt mỏi
unwearied dedication
sự tận tâm không mệt mỏi
unwearied pursuit
sự theo đuổi không mệt mỏi
unwearied commitment
cam kết không mệt mỏi
unwearied enthusiasm
niềm nhiệt tình không mệt mỏi
unwearied patience
sự kiên nhẫn không mệt mỏi
unwearied love
tình yêu không mệt mỏi
unwearied support
sự hỗ trợ không mệt mỏi
unwearied resolve
quyết tâm không mệt mỏi
her unwearied spirit inspired everyone around her.
tinh thần không mệt mỏi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
he approached his work with an unwearied enthusiasm.
anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình không mệt mỏi.
the unwearied efforts of the volunteers made a significant impact.
những nỗ lực không mệt mỏi của các tình nguyện viên đã tạo ra tác động đáng kể.
she remained unwearied in her pursuit of knowledge.
cô ấy vẫn không mệt mỏi trong việc theo đuổi kiến thức.
his unwearied dedication to the project was admirable.
sự tận tâm không mệt mỏi của anh ấy với dự án là điều đáng ngưỡng mộ.
the unwearied support from her friends helped her through tough times.
sự hỗ trợ không mệt mỏi từ bạn bè của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
they worked with unwearied determination to achieve their goals.
họ làm việc với sự quyết tâm không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.
his unwearied optimism kept the team motivated.
chủ nghĩa lạc quan không mệt mỏi của anh ấy đã giữ cho đội ngũ có động lực.
the unwearied commitment of the staff ensured the event's success.
sự cam kết không mệt mỏi của nhân viên đã đảm bảo thành công của sự kiện.
she faced challenges with an unwearied resolve.
cô ấy đối mặt với những thử thách với sự quyết tâm không mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay