indemonstrably true
không thể chứng minh được là đúng
indemonstrably false
không thể chứng minh được là sai
indemonstrably certain
không thể chứng minh được là chắc chắn
indemonstrably obvious
không thể chứng minh được là rõ ràng
indemonstrably incorrect
không thể chứng minh được là sai lầm
the mathematical proof is indemonstrably true, yet no one can find the flaw in it.
Chứng minh toán học là đúng một cách không thể chối cãi, nhưng không ai có thể tìm thấy lỗi trong nó.
his innocence in this matter is indemonstrably clear from the evidence presented.
Sự vô tội của anh ấy trong việc này là rõ ràng không thể chối cãi từ bằng chứng được trình bày.
the connection between these two phenomena appears indemonstrably linked through multiple studies.
Mối liên hệ giữa hai hiện tượng này dường như được liên kết một cách không thể chối cãi thông qua nhiều nghiên cứu.
her bias in the report is indemonstrably obvious to any careful reader.
Sự thiên vị của cô ấy trong báo cáo là rõ ràng không thể chối cãi đối với bất kỳ người đọc cẩn thận nào.
the two philosophical positions are indemonstrably different in their fundamental assumptions.
Hai quan điểm triết học này khác biệt một cách không thể chối cãi trong giả định cơ bản của chúng.
the defendant's guilt appears indemonstrably proven by the forensic evidence.
Sự có tội của bị cáo dường như được chứng minh một cách không thể chối cãi bởi bằng chứng pháp y.
their commitment to environmental causes is indemonstrably genuine and long-standing.
Sự cam kết của họ đối với các vấn đề môi trường là chân thành và kéo dài một cách không thể chối cãi.
the simplicity of the solution is indemonstrably elegant once you understand it.
Độ đơn giản của giải pháp trở nên tinh tế một cách không thể chối cãi khi bạn hiểu nó.
the complexity of the issue makes it indemonstrably difficult to resolve quickly.
Độ phức tạp của vấn đề khiến nó trở nên khó giải quyết một cách không thể chối cãi.
the team's success is indemonstrably connected to their collaborative approach.
Thành công của đội ngũ dường như liên quan mật thiết đến phương pháp hợp tác của họ.
his argument, while coherent, remains indemonstrably false despite his conviction.
Lập luận của anh ấy, dù mạch lạc, vẫn sai một cách không thể chối cãi bất chấp niềm tin của anh ấy.
the ancient texts suggest these cultures were indemonstrably related through trade routes.
Các văn bản cổ đại cho thấy các nền văn hóa này có mối liên hệ không thể chối cãi thông qua các tuyến đường thương mại.
the economic recovery is indemonstrably tied to the new government policies.
Sự phục hồi kinh tế dường như gắn liền một cách không thể chối cãi với các chính sách của chính phủ mới.
indemonstrably true
không thể chứng minh được là đúng
indemonstrably false
không thể chứng minh được là sai
indemonstrably certain
không thể chứng minh được là chắc chắn
indemonstrably obvious
không thể chứng minh được là rõ ràng
indemonstrably incorrect
không thể chứng minh được là sai lầm
the mathematical proof is indemonstrably true, yet no one can find the flaw in it.
Chứng minh toán học là đúng một cách không thể chối cãi, nhưng không ai có thể tìm thấy lỗi trong nó.
his innocence in this matter is indemonstrably clear from the evidence presented.
Sự vô tội của anh ấy trong việc này là rõ ràng không thể chối cãi từ bằng chứng được trình bày.
the connection between these two phenomena appears indemonstrably linked through multiple studies.
Mối liên hệ giữa hai hiện tượng này dường như được liên kết một cách không thể chối cãi thông qua nhiều nghiên cứu.
her bias in the report is indemonstrably obvious to any careful reader.
Sự thiên vị của cô ấy trong báo cáo là rõ ràng không thể chối cãi đối với bất kỳ người đọc cẩn thận nào.
the two philosophical positions are indemonstrably different in their fundamental assumptions.
Hai quan điểm triết học này khác biệt một cách không thể chối cãi trong giả định cơ bản của chúng.
the defendant's guilt appears indemonstrably proven by the forensic evidence.
Sự có tội của bị cáo dường như được chứng minh một cách không thể chối cãi bởi bằng chứng pháp y.
their commitment to environmental causes is indemonstrably genuine and long-standing.
Sự cam kết của họ đối với các vấn đề môi trường là chân thành và kéo dài một cách không thể chối cãi.
the simplicity of the solution is indemonstrably elegant once you understand it.
Độ đơn giản của giải pháp trở nên tinh tế một cách không thể chối cãi khi bạn hiểu nó.
the complexity of the issue makes it indemonstrably difficult to resolve quickly.
Độ phức tạp của vấn đề khiến nó trở nên khó giải quyết một cách không thể chối cãi.
the team's success is indemonstrably connected to their collaborative approach.
Thành công của đội ngũ dường như liên quan mật thiết đến phương pháp hợp tác của họ.
his argument, while coherent, remains indemonstrably false despite his conviction.
Lập luận của anh ấy, dù mạch lạc, vẫn sai một cách không thể chối cãi bất chấp niềm tin của anh ấy.
the ancient texts suggest these cultures were indemonstrably related through trade routes.
Các văn bản cổ đại cho thấy các nền văn hóa này có mối liên hệ không thể chối cãi thông qua các tuyến đường thương mại.
the economic recovery is indemonstrably tied to the new government policies.
Sự phục hồi kinh tế dường như gắn liền một cách không thể chối cãi với các chính sách của chính phủ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay