indiscipline

[Mỹ]/ɪn'dɪsɪplɪn/
[Anh]/ɪn'dɪsɪplɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu kỷ luật hoặc đào tạo
Word Forms
quá khứ phân từindisciplined
thì quá khứindisciplined

Câu ví dụ

The teacher had to address the issue of student indiscipline in the classroom.

Người giáo viên phải giải quyết vấn đề kỷ luật của học sinh trong lớp học.

Indiscipline can lead to poor academic performance.

Kỷ luật kém có thể dẫn đến kết quả học tập kém.

The coach implemented strict rules to curb player indiscipline.

Huấn luyện viên đã thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt để hạn chế kỷ luật của người chơi.

Indiscipline among employees can harm productivity in the workplace.

Kỷ luật kém trong số nhân viên có thể gây hại cho năng suất tại nơi làm việc.

Parents play a crucial role in addressing indiscipline in children.

Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề kỷ luật của trẻ em.

Indiscipline in schools can disrupt the learning environment for all students.

Kỷ luật kém ở trường học có thể làm gián đoạn môi trường học tập cho tất cả học sinh.

The company has a zero-tolerance policy towards employee indiscipline.

Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với kỷ luật của nhân viên.

Indiscipline on the roads can lead to accidents and traffic congestion.

Kỷ luật kém trên đường có thể dẫn đến tai nạn và ùn tắc giao thông.

Parental involvement is crucial in preventing student indiscipline at school.

Sự tham gia của phụ huynh là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa học sinh vi phạm kỷ luật tại trường học.

The team captain was suspended due to his repeated indiscipline on and off the field.

Đội trưởng đã bị đình chỉ thi đấu do vi phạm kỷ luật lặp đi lặp lại trên và ngoài sân đấu.

Ví dụ thực tế

Poor preparation, a lack of fighting spirit, even cases indiscipline.

Thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thiếu tinh thần chiến đấu, thậm chí cả các trường hợp thiếu kỷ luật.

Nguồn: The Apocalypse of World War II

For decades Sri Lanka has failed to invest appropriately in its public transport, while the island's wealthier residents continued to complain about the indiscipline of bus and trishaw drivers.

Trong nhiều thập kỷ, Sri Lanka đã không đầu tư thích hợp vào hệ thống giao thông công cộng của mình, trong khi những người giàu có trên đảo vẫn tiếp tục phàn nàn về sự thiếu kỷ luật của người lái xe buýt và xe kéo.

Nguồn: Selected English short passages

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay