indiscriminating

[Mỹ]/ˌɪndɪsˈkrɪmɪneɪtɪŋ/
[Anh]/ˌɪndɪsˈkrɪməˌneɪtɪŋ/

Dịch

adj.không tạo ra hoặc dựa trên những phân biệt cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

indiscriminating choice

sự lựa chọn thiếu phân biệt

indiscriminating approach

phương pháp thiếu phân biệt

indiscriminating behavior

hành vi thiếu phân biệt

indiscriminating attack

cuộc tấn công thiếu phân biệt

indiscriminating love

tình yêu thiếu phân biệt

indiscriminating support

sự ủng hộ thiếu phân biệt

indiscriminating selection

sự lựa chọn thiếu phân biệt

indiscriminating spending

chi tiêu thiếu phân biệt

indiscriminating use

sử dụng thiếu phân biệt

indiscriminating practice

thực hành thiếu phân biệt

Câu ví dụ

his indiscriminating approach to hiring led to a diverse team.

Cách tiếp cận tuyển dụng thiếu phân biệt của anh ấy đã dẫn đến một đội ngũ đa dạng.

indiscriminating criticism can harm the morale of the team.

Những lời chỉ trích thiếu phân biệt có thể gây tổn hại đến tinh thần của nhóm.

she has an indiscriminating taste in music, enjoying everything from classical to pop.

Cô ấy có gu âm nhạc không phân biệt, thích tất cả mọi thứ từ cổ điển đến pop.

the indiscriminating use of pesticides can damage the environment.

Việc sử dụng thuốc trừ sâu một cách thiếu phân biệt có thể gây hại cho môi trường.

his indiscriminating love for food made him try all kinds of cuisines.

Tình yêu không phân biệt với đồ ăn của anh ấy khiến anh ấy thử tất cả các loại ẩm thực.

indiscriminating spending can lead to financial difficulties.

Việc chi tiêu thiếu phân biệt có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.

she offered her help in an indiscriminating manner, assisting everyone in need.

Cô ấy đề nghị giúp đỡ một cách không phân biệt, hỗ trợ tất cả mọi người cần.

the indiscriminating nature of the internet allows misinformation to spread rapidly.

Bản chất không phân biệt của internet cho phép thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng.

indiscriminating loyalty to a brand can sometimes overlook better options.

Sự trung thành mù quáng với một thương hiệu đôi khi có thể bỏ qua những lựa chọn tốt hơn.

his indiscriminating enthusiasm for projects often led to burnout.

Sự nhiệt tình mù quáng với các dự án của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay