indiscriminating choice
sự lựa chọn thiếu phân biệt
indiscriminating approach
phương pháp thiếu phân biệt
indiscriminating behavior
hành vi thiếu phân biệt
indiscriminating attack
cuộc tấn công thiếu phân biệt
indiscriminating love
tình yêu thiếu phân biệt
indiscriminating support
sự ủng hộ thiếu phân biệt
indiscriminating selection
sự lựa chọn thiếu phân biệt
indiscriminating spending
chi tiêu thiếu phân biệt
indiscriminating use
sử dụng thiếu phân biệt
indiscriminating practice
thực hành thiếu phân biệt
his indiscriminating approach to hiring led to a diverse team.
Cách tiếp cận tuyển dụng thiếu phân biệt của anh ấy đã dẫn đến một đội ngũ đa dạng.
indiscriminating criticism can harm the morale of the team.
Những lời chỉ trích thiếu phân biệt có thể gây tổn hại đến tinh thần của nhóm.
she has an indiscriminating taste in music, enjoying everything from classical to pop.
Cô ấy có gu âm nhạc không phân biệt, thích tất cả mọi thứ từ cổ điển đến pop.
the indiscriminating use of pesticides can damage the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu một cách thiếu phân biệt có thể gây hại cho môi trường.
his indiscriminating love for food made him try all kinds of cuisines.
Tình yêu không phân biệt với đồ ăn của anh ấy khiến anh ấy thử tất cả các loại ẩm thực.
indiscriminating spending can lead to financial difficulties.
Việc chi tiêu thiếu phân biệt có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.
she offered her help in an indiscriminating manner, assisting everyone in need.
Cô ấy đề nghị giúp đỡ một cách không phân biệt, hỗ trợ tất cả mọi người cần.
the indiscriminating nature of the internet allows misinformation to spread rapidly.
Bản chất không phân biệt của internet cho phép thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng.
indiscriminating loyalty to a brand can sometimes overlook better options.
Sự trung thành mù quáng với một thương hiệu đôi khi có thể bỏ qua những lựa chọn tốt hơn.
his indiscriminating enthusiasm for projects often led to burnout.
Sự nhiệt tình mù quáng với các dự án của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.
indiscriminating choice
sự lựa chọn thiếu phân biệt
indiscriminating approach
phương pháp thiếu phân biệt
indiscriminating behavior
hành vi thiếu phân biệt
indiscriminating attack
cuộc tấn công thiếu phân biệt
indiscriminating love
tình yêu thiếu phân biệt
indiscriminating support
sự ủng hộ thiếu phân biệt
indiscriminating selection
sự lựa chọn thiếu phân biệt
indiscriminating spending
chi tiêu thiếu phân biệt
indiscriminating use
sử dụng thiếu phân biệt
indiscriminating practice
thực hành thiếu phân biệt
his indiscriminating approach to hiring led to a diverse team.
Cách tiếp cận tuyển dụng thiếu phân biệt của anh ấy đã dẫn đến một đội ngũ đa dạng.
indiscriminating criticism can harm the morale of the team.
Những lời chỉ trích thiếu phân biệt có thể gây tổn hại đến tinh thần của nhóm.
she has an indiscriminating taste in music, enjoying everything from classical to pop.
Cô ấy có gu âm nhạc không phân biệt, thích tất cả mọi thứ từ cổ điển đến pop.
the indiscriminating use of pesticides can damage the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu một cách thiếu phân biệt có thể gây hại cho môi trường.
his indiscriminating love for food made him try all kinds of cuisines.
Tình yêu không phân biệt với đồ ăn của anh ấy khiến anh ấy thử tất cả các loại ẩm thực.
indiscriminating spending can lead to financial difficulties.
Việc chi tiêu thiếu phân biệt có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.
she offered her help in an indiscriminating manner, assisting everyone in need.
Cô ấy đề nghị giúp đỡ một cách không phân biệt, hỗ trợ tất cả mọi người cần.
the indiscriminating nature of the internet allows misinformation to spread rapidly.
Bản chất không phân biệt của internet cho phép thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng.
indiscriminating loyalty to a brand can sometimes overlook better options.
Sự trung thành mù quáng với một thương hiệu đôi khi có thể bỏ qua những lựa chọn tốt hơn.
his indiscriminating enthusiasm for projects often led to burnout.
Sự nhiệt tình mù quáng với các dự án của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay