indissociable bond
mối liên kết không thể tách rời
indissociable link
mối liên kết không thể tách rời
indissociable relationship
mối quan hệ không thể tách rời
indissociable nature
bản chất không thể tách rời
indissociable elements
các yếu tố không thể tách rời
indissociable parts
các bộ phận không thể tách rời
indissociable aspects
các khía cạnh không thể tách rời
indissociable concepts
các khái niệm không thể tách rời
indissociable factors
các yếu tố không thể tách rời
indissociable truths
những sự thật không thể tách rời
in many cultures, love and respect are indissociable.
Trong nhiều nền văn hóa, tình yêu và sự tôn trọng là không thể tách rời.
for a successful team, trust and communication are indissociable.
Để có một đội ngũ thành công, sự tin tưởng và giao tiếp là không thể tách rời.
the environment and economy are often seen as indissociable.
Môi trường và kinh tế thường được xem là không thể tách rời.
in education, knowledge and critical thinking are indissociable.
Trong giáo dục, kiến thức và tư duy phản biện là không thể tách rời.
in a healthy relationship, honesty and openness are indissociable.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự trung thực và cởi mở là không thể tách rời.
culture and identity are indissociable in shaping our experiences.
Văn hóa và bản sắc là không thể tách rời trong việc định hình những trải nghiệm của chúng ta.
for artists, creativity and inspiration are often indissociable.
Đối với các nghệ sĩ, sự sáng tạo và nguồn cảm hứng thường là không thể tách rời.
in science, theory and practice are indissociable for progress.
Trong khoa học, lý thuyết và thực hành là không thể tách rời để đạt được tiến bộ.
in many traditions, faith and community are indissociable.
Trong nhiều truyền thống, đức tin và cộng đồng là không thể tách rời.
health and well-being are indissociable aspects of a happy life.
Sức khỏe và sự hạnh phúc là những khía cạnh không thể tách rời của một cuộc sống hạnh phúc.
indissociable bond
mối liên kết không thể tách rời
indissociable link
mối liên kết không thể tách rời
indissociable relationship
mối quan hệ không thể tách rời
indissociable nature
bản chất không thể tách rời
indissociable elements
các yếu tố không thể tách rời
indissociable parts
các bộ phận không thể tách rời
indissociable aspects
các khía cạnh không thể tách rời
indissociable concepts
các khái niệm không thể tách rời
indissociable factors
các yếu tố không thể tách rời
indissociable truths
những sự thật không thể tách rời
in many cultures, love and respect are indissociable.
Trong nhiều nền văn hóa, tình yêu và sự tôn trọng là không thể tách rời.
for a successful team, trust and communication are indissociable.
Để có một đội ngũ thành công, sự tin tưởng và giao tiếp là không thể tách rời.
the environment and economy are often seen as indissociable.
Môi trường và kinh tế thường được xem là không thể tách rời.
in education, knowledge and critical thinking are indissociable.
Trong giáo dục, kiến thức và tư duy phản biện là không thể tách rời.
in a healthy relationship, honesty and openness are indissociable.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự trung thực và cởi mở là không thể tách rời.
culture and identity are indissociable in shaping our experiences.
Văn hóa và bản sắc là không thể tách rời trong việc định hình những trải nghiệm của chúng ta.
for artists, creativity and inspiration are often indissociable.
Đối với các nghệ sĩ, sự sáng tạo và nguồn cảm hứng thường là không thể tách rời.
in science, theory and practice are indissociable for progress.
Trong khoa học, lý thuyết và thực hành là không thể tách rời để đạt được tiến bộ.
in many traditions, faith and community are indissociable.
Trong nhiều truyền thống, đức tin và cộng đồng là không thể tách rời.
health and well-being are indissociable aspects of a happy life.
Sức khỏe và sự hạnh phúc là những khía cạnh không thể tách rời của một cuộc sống hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay