individualizer tool
Công cụ cá nhân hóa
an individualizer
Một công cụ cá nhân hóa
the individualizer
Công cụ cá nhân hóa
individualizers available
Các công cụ cá nhân hóa có sẵn
individualizer settings
Cài đặt cá nhân hóa
individualizer options
Tùy chọn cá nhân hóa
individualizer update
Cập nhật cá nhân hóa
individualizer applied
Áp dụng cá nhân hóa
in the workshop, the individualizer helped each trainee master the basic skills at their own pace.
Trong xưởng, cá nhân hóa đã giúp mỗi học viên nắm vững các kỹ năng cơ bản theo tốc độ của riêng họ.
the therapist used the individualizer as part of a tailored treatment plan for the client.
Bác sĩ trị liệu đã sử dụng cá nhân hóa như một phần của kế hoạch điều trị được cá nhân hóa cho khách hàng.
our learning platform includes an individualizer to support personalized learning for every student.
Nền tảng học tập của chúng tôi bao gồm một cá nhân hóa để hỗ trợ học tập cá nhân hóa cho mỗi học sinh.
the coach relies on an individualizer to deliver customized feedback after each practice session.
Huấn luyện viên dựa vào cá nhân hóa để cung cấp phản hồi được tùy chỉnh sau mỗi buổi tập luyện.
with the right individualizer, the team can create individualized lesson plans in minutes.
Với cá nhân hóa phù hợp, nhóm có thể tạo ra các kế hoạch bài học cá nhân hóa trong vài phút.
the new app uses an individualizer to adjust difficulty levels based on user performance.
Ứng dụng mới sử dụng cá nhân hóa để điều chỉnh cấp độ khó dựa trên hiệu suất của người dùng.
in training, an individualizer can track progress and recommend targeted practice automatically.
Trong đào tạo, cá nhân hóa có thể theo dõi tiến độ và tự động đề xuất luyện tập có mục tiêu.
the curriculum team added an individualizer to improve learning outcomes across diverse classrooms.
Đội ngũ chương trình đã thêm cá nhân hóa để cải thiện kết quả học tập trong các lớp học đa dạng.
for onboarding, the company built an individualizer to deliver role-specific modules to new hires.
Đối với việc giới thiệu công việc, công ty đã xây dựng một cá nhân hóa để cung cấp các mô-đun cụ thể cho từng vai trò cho nhân viên mới.
the instructor praised the individualizer for offering personalized support without extra workload.
Giáo viên khen ngợi cá nhân hóa vì cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa mà không làm tăng khối lượng công việc.
during assessment, the individualizer produced a clear profile and highlighted key strengths.
Trong quá trình đánh giá, cá nhân hóa đã tạo ra hồ sơ rõ ràng và nhấn mạnh những điểm mạnh chính.
the developer integrated an individualizer to enable adaptive pathways for different learners.
Nhà phát triển đã tích hợp cá nhân hóa để cho phép các con đường học tập thích ứng cho các học viên khác nhau.
individualizer tool
Công cụ cá nhân hóa
an individualizer
Một công cụ cá nhân hóa
the individualizer
Công cụ cá nhân hóa
individualizers available
Các công cụ cá nhân hóa có sẵn
individualizer settings
Cài đặt cá nhân hóa
individualizer options
Tùy chọn cá nhân hóa
individualizer update
Cập nhật cá nhân hóa
individualizer applied
Áp dụng cá nhân hóa
in the workshop, the individualizer helped each trainee master the basic skills at their own pace.
Trong xưởng, cá nhân hóa đã giúp mỗi học viên nắm vững các kỹ năng cơ bản theo tốc độ của riêng họ.
the therapist used the individualizer as part of a tailored treatment plan for the client.
Bác sĩ trị liệu đã sử dụng cá nhân hóa như một phần của kế hoạch điều trị được cá nhân hóa cho khách hàng.
our learning platform includes an individualizer to support personalized learning for every student.
Nền tảng học tập của chúng tôi bao gồm một cá nhân hóa để hỗ trợ học tập cá nhân hóa cho mỗi học sinh.
the coach relies on an individualizer to deliver customized feedback after each practice session.
Huấn luyện viên dựa vào cá nhân hóa để cung cấp phản hồi được tùy chỉnh sau mỗi buổi tập luyện.
with the right individualizer, the team can create individualized lesson plans in minutes.
Với cá nhân hóa phù hợp, nhóm có thể tạo ra các kế hoạch bài học cá nhân hóa trong vài phút.
the new app uses an individualizer to adjust difficulty levels based on user performance.
Ứng dụng mới sử dụng cá nhân hóa để điều chỉnh cấp độ khó dựa trên hiệu suất của người dùng.
in training, an individualizer can track progress and recommend targeted practice automatically.
Trong đào tạo, cá nhân hóa có thể theo dõi tiến độ và tự động đề xuất luyện tập có mục tiêu.
the curriculum team added an individualizer to improve learning outcomes across diverse classrooms.
Đội ngũ chương trình đã thêm cá nhân hóa để cải thiện kết quả học tập trong các lớp học đa dạng.
for onboarding, the company built an individualizer to deliver role-specific modules to new hires.
Đối với việc giới thiệu công việc, công ty đã xây dựng một cá nhân hóa để cung cấp các mô-đun cụ thể cho từng vai trò cho nhân viên mới.
the instructor praised the individualizer for offering personalized support without extra workload.
Giáo viên khen ngợi cá nhân hóa vì cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa mà không làm tăng khối lượng công việc.
during assessment, the individualizer produced a clear profile and highlighted key strengths.
Trong quá trình đánh giá, cá nhân hóa đã tạo ra hồ sơ rõ ràng và nhấn mạnh những điểm mạnh chính.
the developer integrated an individualizer to enable adaptive pathways for different learners.
Nhà phát triển đã tích hợp cá nhân hóa để cho phép các con đường học tập thích ứng cho các học viên khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay