individuated self
tính tự biệt lập
individuated identity
danh tính biệt lập
individuated experience
kinh nghiệm biệt lập
individuated perspective
quan điểm biệt lập
individuated approach
phương pháp biệt lập
individuated learning
học tập biệt lập
individuated expression
biểu đạt biệt lập
individuated thought
suy nghĩ biệt lập
individuated behavior
hành vi biệt lập
individuated development
phát triển biệt lập
the therapist helped her develop an individuated sense of self.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy phát triển một ý thức về bản thân độc lập.
each student needs an individuated approach to learning.
mỗi học sinh cần một phương pháp tiếp cận cá nhân hóa để học tập.
individuated attention can enhance a child's development.
sự quan tâm cá nhân hóa có thể tăng cường sự phát triển của trẻ em.
they focus on creating individuated experiences for their clients.
họ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng của mình.
individuated care is essential in mental health treatment.
việc chăm sóc cá nhân hóa là điều cần thiết trong điều trị sức khỏe tâm thần.
her art style is very individuated, reflecting her unique vision.
phong cách nghệ thuật của cô ấy rất độc đáo, phản ánh tầm nhìn độc đáo của cô ấy.
individuated strategies can lead to better outcomes in therapy.
các chiến lược cá nhân hóa có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong liệu pháp.
the program offers individuated support for each participant.
chương trình cung cấp sự hỗ trợ cá nhân hóa cho từng người tham gia.
understanding individuated needs is crucial in education.
hiểu rõ nhu cầu cá nhân hóa là rất quan trọng trong giáo dục.
her individuated approach to coaching has helped many athletes.
phương pháp huấn luyện cá nhân hóa của cô ấy đã giúp nhiều vận động viên.
individuated self
tính tự biệt lập
individuated identity
danh tính biệt lập
individuated experience
kinh nghiệm biệt lập
individuated perspective
quan điểm biệt lập
individuated approach
phương pháp biệt lập
individuated learning
học tập biệt lập
individuated expression
biểu đạt biệt lập
individuated thought
suy nghĩ biệt lập
individuated behavior
hành vi biệt lập
individuated development
phát triển biệt lập
the therapist helped her develop an individuated sense of self.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy phát triển một ý thức về bản thân độc lập.
each student needs an individuated approach to learning.
mỗi học sinh cần một phương pháp tiếp cận cá nhân hóa để học tập.
individuated attention can enhance a child's development.
sự quan tâm cá nhân hóa có thể tăng cường sự phát triển của trẻ em.
they focus on creating individuated experiences for their clients.
họ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng của mình.
individuated care is essential in mental health treatment.
việc chăm sóc cá nhân hóa là điều cần thiết trong điều trị sức khỏe tâm thần.
her art style is very individuated, reflecting her unique vision.
phong cách nghệ thuật của cô ấy rất độc đáo, phản ánh tầm nhìn độc đáo của cô ấy.
individuated strategies can lead to better outcomes in therapy.
các chiến lược cá nhân hóa có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong liệu pháp.
the program offers individuated support for each participant.
chương trình cung cấp sự hỗ trợ cá nhân hóa cho từng người tham gia.
understanding individuated needs is crucial in education.
hiểu rõ nhu cầu cá nhân hóa là rất quan trọng trong giáo dục.
her individuated approach to coaching has helped many athletes.
phương pháp huấn luyện cá nhân hóa của cô ấy đã giúp nhiều vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay