the committee was full of well-meaning but ultimately ineffectual volunteers.
Ủy ban đầy ắp những tình nguyện viên có ý tốt nhưng cuối cùng lại vô hiệu quả.
his attempts to mediate the dispute proved utterly ineffectual.
Các nỗ lực của anh ấy để hòa giải tranh chấp đã chứng minh là hoàn toàn vô hiệu quả.
the new policy was deemed ineffectual in addressing the core problem.
Chính sách mới được đánh giá là không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi.
many of their strategies were ineffectual against the experienced opponent.
Nhiều chiến lược của họ là vô hiệu quả trước đối thủ có kinh nghiệm.
the politician's speech was long but ineffectual in swaying public opinion.
Bài phát biểu của chính trị gia đó dài nhưng vô hiệu quả trong việc thay đổi dư luận.
the training program was designed to be practical, not ineffectual like the last one.
Chương trình đào tạo được thiết kế để thực tế, chứ không vô hiệu quả như chương trình trước.
their efforts to raise funds were surprisingly ineffectual.
Các nỗ lực của họ để huy động quỹ là vô hiệu quả một cách bất ngờ.
the investigation revealed several ineffectual security measures.
Điều tra đã tiết lộ một số biện pháp an ninh vô hiệu quả.
the company's marketing campaign was largely ineffectual.
Chiến dịch marketing của công ty hầu như không hiệu quả.
he felt his advice was ineffectual in the face of her stubbornness.
Anh cảm thấy lời khuyên của mình là vô hiệu quả trước sự bướng bỉnh của cô ấy.
the team's ineffectual performance led to their defeat.
Sự thể hiện vô hiệu quả của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
the committee was full of well-meaning but ultimately ineffectual volunteers.
Ủy ban đầy ắp những tình nguyện viên có ý tốt nhưng cuối cùng lại vô hiệu quả.
his attempts to mediate the dispute proved utterly ineffectual.
Các nỗ lực của anh ấy để hòa giải tranh chấp đã chứng minh là hoàn toàn vô hiệu quả.
the new policy was deemed ineffectual in addressing the core problem.
Chính sách mới được đánh giá là không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi.
many of their strategies were ineffectual against the experienced opponent.
Nhiều chiến lược của họ là vô hiệu quả trước đối thủ có kinh nghiệm.
the politician's speech was long but ineffectual in swaying public opinion.
Bài phát biểu của chính trị gia đó dài nhưng vô hiệu quả trong việc thay đổi dư luận.
the training program was designed to be practical, not ineffectual like the last one.
Chương trình đào tạo được thiết kế để thực tế, chứ không vô hiệu quả như chương trình trước.
their efforts to raise funds were surprisingly ineffectual.
Các nỗ lực của họ để huy động quỹ là vô hiệu quả một cách bất ngờ.
the investigation revealed several ineffectual security measures.
Điều tra đã tiết lộ một số biện pháp an ninh vô hiệu quả.
the company's marketing campaign was largely ineffectual.
Chiến dịch marketing của công ty hầu như không hiệu quả.
he felt his advice was ineffectual in the face of her stubbornness.
Anh cảm thấy lời khuyên của mình là vô hiệu quả trước sự bướng bỉnh của cô ấy.
the team's ineffectual performance led to their defeat.
Sự thể hiện vô hiệu quả của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay