The ineradicable bond between siblings is unbreakable.
Mối liên kết không thể xóa bỏ giữa anh chị em là không thể phá vỡ.
Her ineradicable fear of spiders makes her avoid the basement.
Nỗi sợ không thể xóa bỏ về nhện của cô khiến cô tránh xa tầng hầm.
The ineradicable smell of smoke lingered in the air long after the fire was extinguished.
Mùi khói không thể xóa bỏ vẫn còn trong không khí rất lâu sau khi đám cháy đã được dập tắt.
His ineradicable love for classic literature is evident in his extensive book collection.
Tình yêu không thể xóa bỏ với văn học cổ điển của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập sách rộng lớn của anh ấy.
The ineradicable impact of childhood experiences shapes who we become as adults.
Tác động không thể xóa bỏ của những kinh nghiệm thời thơ ấu định hình nên chúng ta trở thành như thế nào khi trưởng thành.
The ineradicable scars on her arms serve as a reminder of past struggles.
Những vết sẹo không thể xóa bỏ trên cánh tay cô ấy là lời nhắc nhở về những khó khăn trong quá khứ.
Despite efforts to erase it, the ineradicable stain on the carpet remained visible.
Bất chấp những nỗ lực để xóa nó, vết bẩn không thể xóa bỏ trên thảm vẫn còn nhìn thấy được.
The ineradicable nature of prejudice requires continuous efforts to combat it.
Bản chất không thể xóa bỏ của sự phân biệt đối xử đòi hỏi những nỗ lực liên tục để chống lại nó.
The ineradicable beauty of nature is a source of inspiration for many artists.
Vẻ đẹp không thể xóa bỏ của thiên nhiên là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
The ineradicable truth eventually came to light despite attempts to conceal it.
Sự thật không thể xóa bỏ cuối cùng đã được phơi bày mặc dù có những nỗ lực để che giấu nó.
The ineradicable bond between siblings is unbreakable.
Mối liên kết không thể xóa bỏ giữa anh chị em là không thể phá vỡ.
Her ineradicable fear of spiders makes her avoid the basement.
Nỗi sợ không thể xóa bỏ về nhện của cô khiến cô tránh xa tầng hầm.
The ineradicable smell of smoke lingered in the air long after the fire was extinguished.
Mùi khói không thể xóa bỏ vẫn còn trong không khí rất lâu sau khi đám cháy đã được dập tắt.
His ineradicable love for classic literature is evident in his extensive book collection.
Tình yêu không thể xóa bỏ với văn học cổ điển của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập sách rộng lớn của anh ấy.
The ineradicable impact of childhood experiences shapes who we become as adults.
Tác động không thể xóa bỏ của những kinh nghiệm thời thơ ấu định hình nên chúng ta trở thành như thế nào khi trưởng thành.
The ineradicable scars on her arms serve as a reminder of past struggles.
Những vết sẹo không thể xóa bỏ trên cánh tay cô ấy là lời nhắc nhở về những khó khăn trong quá khứ.
Despite efforts to erase it, the ineradicable stain on the carpet remained visible.
Bất chấp những nỗ lực để xóa nó, vết bẩn không thể xóa bỏ trên thảm vẫn còn nhìn thấy được.
The ineradicable nature of prejudice requires continuous efforts to combat it.
Bản chất không thể xóa bỏ của sự phân biệt đối xử đòi hỏi những nỗ lực liên tục để chống lại nó.
The ineradicable beauty of nature is a source of inspiration for many artists.
Vẻ đẹp không thể xóa bỏ của thiên nhiên là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
The ineradicable truth eventually came to light despite attempts to conceal it.
Sự thật không thể xóa bỏ cuối cùng đã được phơi bày mặc dù có những nỗ lực để che giấu nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay