| số nhiều | infielders |
infielder position
vị trí nội bộ
infielder play
đội hình nội bộ
infielder glove
găng tay nội bộ
infielder skills
kỹ năng nội bộ
infielder training
đào tạo nội bộ
infielder range
phạm vi nội bộ
infielder error
lỗi của nội bộ
infielder defense
phòng thủ nội bộ
infielder throw
ném của nội bộ
infielder strategy
chiến lược nội bộ
the infielder made an incredible play to save the game.
Người chơi ở vị trí infield đã thực hiện một pha xử lý xuất sắc để cứu trận đấu.
as an infielder, you need quick reflexes and good hand-eye coordination.
Với vai trò là một người chơi ở vị trí infield, bạn cần phản xạ nhanh và khả năng phối hợp tay và mắt tốt.
the coach praised the infielder for his defensive skills.
Huấn luyện viên đã khen ngợi người chơi ở vị trí infield vì kỹ năng phòng thủ của anh ấy.
infielders often have to communicate effectively during plays.
Những người chơi ở vị trí infield thường phải giao tiếp hiệu quả trong các pha bóng.
the infielder threw the ball to first base for the out.
Người chơi ở vị trí infield đã ném bóng về phía vị trí first base để bắt bóng.
good infielders are essential for a strong baseball team.
Những người chơi ở vị trí infield giỏi là điều cần thiết cho một đội bóng chày mạnh.
the infielder positioned himself perfectly to catch the ground ball.
Người chơi ở vị trí infield đã đặt mình vào vị trí hoàn hảo để bắt bóng ground.
infielders need to be agile and have a strong arm.
Những người chơi ở vị trí infield cần nhanh nhẹn và có lực ném mạnh.
the infielder practiced his throwing accuracy every day.
Người chơi ở vị trí infield đã luyện tập độ chính xác khi ném bóng mỗi ngày.
during the game, the infielder called for the ball.
Trong trận đấu, người chơi ở vị trí infield đã gọi bóng.
infielder position
vị trí nội bộ
infielder play
đội hình nội bộ
infielder glove
găng tay nội bộ
infielder skills
kỹ năng nội bộ
infielder training
đào tạo nội bộ
infielder range
phạm vi nội bộ
infielder error
lỗi của nội bộ
infielder defense
phòng thủ nội bộ
infielder throw
ném của nội bộ
infielder strategy
chiến lược nội bộ
the infielder made an incredible play to save the game.
Người chơi ở vị trí infield đã thực hiện một pha xử lý xuất sắc để cứu trận đấu.
as an infielder, you need quick reflexes and good hand-eye coordination.
Với vai trò là một người chơi ở vị trí infield, bạn cần phản xạ nhanh và khả năng phối hợp tay và mắt tốt.
the coach praised the infielder for his defensive skills.
Huấn luyện viên đã khen ngợi người chơi ở vị trí infield vì kỹ năng phòng thủ của anh ấy.
infielders often have to communicate effectively during plays.
Những người chơi ở vị trí infield thường phải giao tiếp hiệu quả trong các pha bóng.
the infielder threw the ball to first base for the out.
Người chơi ở vị trí infield đã ném bóng về phía vị trí first base để bắt bóng.
good infielders are essential for a strong baseball team.
Những người chơi ở vị trí infield giỏi là điều cần thiết cho một đội bóng chày mạnh.
the infielder positioned himself perfectly to catch the ground ball.
Người chơi ở vị trí infield đã đặt mình vào vị trí hoàn hảo để bắt bóng ground.
infielders need to be agile and have a strong arm.
Những người chơi ở vị trí infield cần nhanh nhẹn và có lực ném mạnh.
the infielder practiced his throwing accuracy every day.
Người chơi ở vị trí infield đã luyện tập độ chính xác khi ném bóng mỗi ngày.
during the game, the infielder called for the ball.
Trong trận đấu, người chơi ở vị trí infield đã gọi bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay