infiltrating

[Mỹ]/ˈɪnfɪltreɪtɪŋ/
[Anh]/ˈɪnfɪltreɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến thấm nhập hoặc vào dần dần; (của ý tưởng) vào tâm trí của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

infiltrating enemy

xâm nhập kẻ thù

infiltrating forces

xâm nhập lực lượng

infiltrating agents

xâm nhập các đặc vụ

infiltrating network

xâm nhập mạng lưới

infiltrating troops

xâm nhập quân đội

infiltrating spies

xâm nhập các điệp viên

infiltrating systems

xâm nhập hệ thống

infiltrating organizations

xâm nhập các tổ chức

infiltrating cells

xâm nhập các nhóm tế bào

infiltrating groups

xâm nhập các nhóm

Câu ví dụ

infiltrating the enemy's base was a risky mission.

Xâm nhập vào căn cứ của kẻ thù là một nhiệm vụ nguy hiểm.

the spy was skilled at infiltrating organizations.

Ngoại gián rất giỏi trong việc xâm nhập vào các tổ chức.

infiltrating the market requires careful planning.

Xâm nhập thị trường đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

they are infiltrating the system to gather intelligence.

Họ đang xâm nhập vào hệ thống để thu thập thông tin tình báo.

the hackers were accused of infiltrating secure networks.

Những tin tặc bị cáo buộc đã xâm nhập vào các mạng lưới an toàn.

infiltrating your thoughts can lead to misunderstandings.

Xâm nhập vào suy nghĩ của bạn có thể dẫn đến hiểu lầm.

infiltrating the ranks of the enemy is crucial for success.

Xâm nhập vào hàng ngũ của kẻ thù là điều quan trọng để thành công.

she was expert at infiltrating social circles.

Cô ấy rất giỏi trong việc xâm nhập vào các vòng tròn xã hội.

infiltrating the competition can give you an advantage.

Xâm nhập vào cuộc thi có thể mang lại cho bạn lợi thế.

they succeeded in infiltrating the corporate world.

Họ đã thành công trong việc xâm nhập vào thế giới doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay