invading army
quân xâm lược
invading force
lực lượng xâm lược
invading species
loài xâm lấn
invading bugs
các loài côn trùng xâm lấn
invading troops
các đơn vị quân xâm lược
invading enemy
kẻ xâm lược
invading forces
lực lượng xâm lược
invading aliens
người ngoài hành tinh xâm lược
invading armies
các đạo quân xâm lược
invading pathogens
mầm bệnh xâm lấn
the army is invading the neighboring country.
quân đội đang xâm lược quốc gia láng giềng.
we must stop the invading force before it's too late.
chúng ta phải ngăn chặn lực lượng xâm lược trước khi quá muộn.
invasive species are invading local ecosystems.
các loài xâm lấn đang xâm chiếm các hệ sinh thái địa phương.
the movie depicts aliens invading earth.
phim có hình ảnh về người ngoài hành tinh xâm lược Trái Đất.
they are concerned about invading privacy with surveillance.
họ lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư bằng cách giám sát.
the bacteria are invading the host's cells.
vi khuẩn đang xâm nhập vào tế bào của vật chủ.
invading armies often disrupt local cultures.
các đạo quân xâm lược thường làm gián đoạn văn hóa địa phương.
we need to defend against invading malware.
chúng ta cần phải bảo vệ chống lại phần mềm độc hại xâm nhập.
the documentary explores the consequences of invading wildlife habitats.
phim tài liệu khám phá những hậu quả của việc xâm phạm môi trường sống động vật hoang dã.
invading forces can lead to long-term conflicts.
các lực lượng xâm lược có thể dẫn đến những cuộc xung đột lâu dài.
invading army
quân xâm lược
invading force
lực lượng xâm lược
invading species
loài xâm lấn
invading bugs
các loài côn trùng xâm lấn
invading troops
các đơn vị quân xâm lược
invading enemy
kẻ xâm lược
invading forces
lực lượng xâm lược
invading aliens
người ngoài hành tinh xâm lược
invading armies
các đạo quân xâm lược
invading pathogens
mầm bệnh xâm lấn
the army is invading the neighboring country.
quân đội đang xâm lược quốc gia láng giềng.
we must stop the invading force before it's too late.
chúng ta phải ngăn chặn lực lượng xâm lược trước khi quá muộn.
invasive species are invading local ecosystems.
các loài xâm lấn đang xâm chiếm các hệ sinh thái địa phương.
the movie depicts aliens invading earth.
phim có hình ảnh về người ngoài hành tinh xâm lược Trái Đất.
they are concerned about invading privacy with surveillance.
họ lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư bằng cách giám sát.
the bacteria are invading the host's cells.
vi khuẩn đang xâm nhập vào tế bào của vật chủ.
invading armies often disrupt local cultures.
các đạo quân xâm lược thường làm gián đoạn văn hóa địa phương.
we need to defend against invading malware.
chúng ta cần phải bảo vệ chống lại phần mềm độc hại xâm nhập.
the documentary explores the consequences of invading wildlife habitats.
phim tài liệu khám phá những hậu quả của việc xâm phạm môi trường sống động vật hoang dã.
invading forces can lead to long-term conflicts.
các lực lượng xâm lược có thể dẫn đến những cuộc xung đột lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay