infixed element
phần tử được chèn
infixed structure
cấu trúc được chèn
infixed string
chuỗi được chèn
infixed value
giá trị được chèn
infixed position
vị trí được chèn
infixed syntax
cú pháp được chèn
infixed notation
ký hiệu được chèn
infixed reference
tham chiếu được chèn
infixed attribute
thuộc tính được chèn
infixed code
mã được chèn
the word 'unbelievable' is infixed with a prefix and a suffix.
từ 'unbelievable' được thêm vào một tiền tố và một hậu tố.
in linguistics, infixed elements can change the meaning of a word.
trong ngôn ngữ học, các yếu tố infixed có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
some languages use infixed vowels to modify root words.
một số ngôn ngữ sử dụng các nguyên âm infixed để sửa đổi các từ gốc.
infixed morphemes can create new words in certain languages.
các morpheme infixed có thể tạo ra những từ mới trong một số ngôn ngữ nhất định.
understanding how infixed structures work can enhance your language skills.
hiểu cách các cấu trúc infixed hoạt động có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
infixed forms are often used in informal speech.
các dạng infixed thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức.
the concept of infixed phonemes is fascinating in phonology.
khái niệm về các âm vị infixed rất thú vị trong ngữ âm học.
infixed words can sometimes sound playful or humorous.
các từ infixed đôi khi có thể nghe có vẻ vui tươi hoặc hài hước.
in some dialects, infixed syllables are common.
trong một số phương ngữ, các âm tiết infixed là phổ biến.
infixed structures can add rhythm to poetry.
các cấu trúc infixed có thể thêm nhịp điệu vào thơ.
infixed element
phần tử được chèn
infixed structure
cấu trúc được chèn
infixed string
chuỗi được chèn
infixed value
giá trị được chèn
infixed position
vị trí được chèn
infixed syntax
cú pháp được chèn
infixed notation
ký hiệu được chèn
infixed reference
tham chiếu được chèn
infixed attribute
thuộc tính được chèn
infixed code
mã được chèn
the word 'unbelievable' is infixed with a prefix and a suffix.
từ 'unbelievable' được thêm vào một tiền tố và một hậu tố.
in linguistics, infixed elements can change the meaning of a word.
trong ngôn ngữ học, các yếu tố infixed có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.
some languages use infixed vowels to modify root words.
một số ngôn ngữ sử dụng các nguyên âm infixed để sửa đổi các từ gốc.
infixed morphemes can create new words in certain languages.
các morpheme infixed có thể tạo ra những từ mới trong một số ngôn ngữ nhất định.
understanding how infixed structures work can enhance your language skills.
hiểu cách các cấu trúc infixed hoạt động có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
infixed forms are often used in informal speech.
các dạng infixed thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức.
the concept of infixed phonemes is fascinating in phonology.
khái niệm về các âm vị infixed rất thú vị trong ngữ âm học.
infixed words can sometimes sound playful or humorous.
các từ infixed đôi khi có thể nghe có vẻ vui tươi hoặc hài hước.
in some dialects, infixed syllables are common.
trong một số phương ngữ, các âm tiết infixed là phổ biến.
infixed structures can add rhythm to poetry.
các cấu trúc infixed có thể thêm nhịp điệu vào thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay